immunologically

immunologically

The patient was immunologically protected after the vaccination.

Định nghĩa

Trạng từ: "immunologically" trạng từ, có nghĩa về mặt miễn dịch học hoặc từ góc độ miễn dịch học. Từ này dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc hiện tượng liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể, hoặc được xem xét dưới góc nhìn của ngành miễn dịch học.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị suy yếu về mặt miễn dịch học sau đợt hóa trị.)
  • (Vắc-xin được thiết kế để hiệu quả về mặt miễn dịch học chống lại virus.)
  • (Hai loài này khác biệt về mặt miễn dịch học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immunologically naive": chưa từng tiếp xúc với một kháng nguyên cụ thể, do đó hệ miễn dịch chưa phản ứng.
    • Infants are immunologically naive to many pathogens. (Trẻ sơ sinh chưa miễn dịch về mặt miễn dịch học đối với nhiều mầm bệnh.)
  • "immunologically privileged": chỉ các vị trí trong cơ thể (như não, mắt) nơi hệ miễn dịch ít hoạt động hơn.
    • The eye is an immunologically privileged site to prevent inflammation. (Mắt một vị trí được ưu đãi về mặt miễn dịch học để ngăn ngừa viêm nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunology (danh từ): miễn dịch học, ngành khoa học nghiên cứu về hệ miễn dịch.
  • Immunological (tính từ): thuộc về miễn dịch học.
  • Immunologist (danh từ): nhà miễn dịch học.
Từ đồng nghĩa
  • From an immunological perspective: từ góc độ miễn dịch học.
  • In terms of immunity: về mặt miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "immunologically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "respond" (phản ứng), "react" (phản ứng): - The body responds immunologically to the vaccine. (Cơ thể phản ứng về mặt miễn dịch học với vắc-xin.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "immunologically".