immunopathology

immunopathology

Immunopathology is studied by examining tissue samples under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Miễn dịch bệnh học: Ngành của miễn dịch học nghiên cứu về các bệnh (tình trạng bệnh) của hệ thống miễn dịch. Đây lĩnh vực khoa học tập trung vào cách hệ thống miễn dịch hoạt động sai lệch hoặc gây ra tổn thương cho cơ thể.

dụ sử dụng
  • helps doctors understand autoimmune diseases like lupus. (Miễn dịch bệnh học giúp các bác sĩ hiểu các bệnh tự miễn như lupus.)
  • is crucial for developing new treatments for allergies. (Nghiên cứu về miễn dịch bệnh học rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới cho dị ứng.)
  • examine how the immune system attacks healthy tissues. (Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch bệnh học xem xét cách hệ thống miễn dịch tấn công các khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be studied in immunopathology": được nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch bệnh học.
    • The mechanism of HIV is a key topic studied in immunopathology. ( chế của HIV một chủ đề chính được nghiên cứu trong miễn dịch bệnh học.)
  • "immunopathology of [disease]": miễn dịch bệnh học của một bệnh cụ thể.
    • The immunopathology of rheumatoid arthritis involves chronic joint inflammation. (Miễn dịch bệnh học của viêm khớp dạng thấp liên quan đến viêm khớp mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunopathological (tính từ): thuộc về miễn dịch bệnh học.
    • Immunopathological changes were observed in the patient's tissues. (Các thay đổi miễn dịch bệnh học đã được quan sát thấy trong các của bệnh nhân.)
  • Immunopathologist (danh từ): nhà miễn dịch bệnh học (chuyên gia trong lĩnh vực này).
    • The immunopathologist analyzed the biopsy sample. (Nhà miễn dịch bệnh học đã phân tích mẫu sinh thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathology of the immune system: bệnh của hệ thống miễn dịch (cụm từ mô tả chính xác hơn nhưng ít phổ biến hơn).
  • Immune system pathology: bệnh hệ thống miễn dịch (cách nói rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "immunopathology" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "immunopathology".