immunosuppression

immunosuppression

A patient receives medication that causes immunosuppression.

Định nghĩa

Danh từ: Sự ức chế miễn dịch, tình trạng suy giảm hệ thống miễn dịch của cơ thể, làm giảm khả năng đáp ứng bình thường trước các tác nhân lạ (như vi khuẩn, virus, cấy ghép). Tình trạng này có thể chủ ý ( dụ: dùng thuốc để ngăn cơ thể đào thải nội tạng được cấy ghép) hoặc ngẫu nhiên ( dụ: tác dụng phụ của xạ trị hoặc hóa trị ung thư).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được cho dùng thuốc để gây ra sự ức chế miễn dịch trước khi ghép thận.)
  • (Hóa trị thường dẫn đến sự ức chế miễn dịch, khiến bệnh nhân ung thư dễ bị nhiễm trùng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acquired immunosuppression": ức chế miễn dịch mắc phải (do bệnh tật hoặc điều trị y tế).

    • HIV causes acquired immunosuppression by destroying T-cells. (HIV gây ra sự ức chế miễn dịch mắc phải bằng cách phá hủy tế bào T.)
  • "induced immunosuppression": ức chế miễn dịch chủ động (do bác sĩ cố tình gây ra).

    • Induced immunosuppression is carefully monitored to balance organ rejection risk with infection risk. (Sự ức chế miễn dịch chủ động được theo dõi cẩn thận để cân bằng giữa nguy đào thải nội tạng nguy nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunosuppressive (tính từ): tính chất ức chế miễn dịch.

    • The immunosuppressive drugs helped the patient's body accept the new heart. (Các loại thuốc ức chế miễn dịch đã giúp cơ thể bệnh nhân chấp nhận trái tim mới.)
  • Immunosuppressant (danh từ): thuốc ức chế miễn dịch.

    • Cyclosporine is a common immunosuppressant used after organ transplants. (Cyclosporine một loại thuốc ức chế miễn dịch phổ biến được sử dụng sau khi ghép nội tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunodeficiency: suy giảm miễn dịch (thường chỉ tình trạng bệnh bẩm sinh hoặc mắc phải).
  • Immune suppression: ức chế miễn dịch (cụm từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ liên quan
  • "to cause immunosuppression": gây ra sự ức chế miễn dịch.

    • Radiation therapy can cause immunosuppression as a side effect. (Xạ trị có thể gây ra sự ức chế miễn dịch như một tác dụng phụ.)
  • "to reverse immunosuppression": đảo ngược tình trạng ức chế miễn dịch.

    • Doctors tried to reverse immunosuppression by adjusting the medication dosage. (Các bác sĩ đã cố gắng đảo ngược tình trạng ức chế miễn dịch bằng cách điều chỉnh liều lượng thuốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "immunosuppression", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.