immunosuppressive drug

immunosuppressive drug

A patient takes an immunosuppressive drug with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc ức chế miễn dịch (immunosuppressive drug) một loại thuốc làm giảm hoặc ngăn chặn phản ứng miễn dịch bình thường của cơ thể. Thuốc này thường được sử dụng để ngăn ngừa sự đào thải sau khi cấy ghép nội tạng hoặc để điều trị các bệnh tự miễn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phải uống thuốc ức chế miễn dịch mỗi ngày để ngăn ngừa sự đào thải nội tạng.)
  • (Thuốc ức chế miễn dịch thường được cho những người mắc bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an immunosuppressive drug regimen": đang tuân theo phác đồ dùng thuốc ức chế miễn dịch.

    • After the kidney transplant, he was placed on a strict immunosuppressive drug regimen. (Sau ca ghép thận, anh ấy được đặt trong phác đồ dùng thuốc ức chế miễn dịch nghiêm ngặt.)
  • "long-term use of immunosuppressive drugs": sử dụng lâu dài thuốc ức chế miễn dịch.

    • Long-term use of immunosuppressive drugs can increase the risk of infections. (Sử dụng lâu dài thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunosuppression (danh từ): sự ức chế miễn dịch.
    • The drug causes immunosuppression, making the body vulnerable to infections. (Thuốc gây ra sự ức chế miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng.)
  • Immunosuppressive (tính từ): tính chất ức chế miễn dịch.
    • The immunosuppressive effects of the drug are carefully monitored. (Các tác dụng ức chế miễn dịch của thuốc được theo dõi cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunosuppressant: thuốc ức chế miễn dịch (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Immunosuppressants are crucial for transplant patients. (Thuốc ức chế miễn dịch rất quan trọng cho bệnh nhân ghép tạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to take" (uống) hoặc "to prescribe" ( đơn) với .
    • The doctor prescribed an immunosuppressive drug for her condition. (Bác sĩ đã thuốc ức chế miễn dịch cho tình trạng của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "immunosuppressive drug", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "to suppress the immune system" (ức chế hệ miễn dịch).
    • The therapy aims to suppress the immune system to reduce inflammation. (Liệu pháp nhằm ức chế hệ miễn dịch để giảm viêm.)