immédiateté

Học thuật
Thân thiện
immédiateté

L'immédiateté de la sensation nous frappe parfois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính trực tiếp: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự việc xảy ra không sự can thiệp, trung gian, trì hoãn hoặc khoảng cách nào. Trong triết học, thường đề cập đến sự tiếp nhận kiến thức hoặc kinh nghiệm một cách trực tiếp, không thông qua suy luận hay phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'immédiateté de sa réponse m'a surpris. (Tính trực tiếp trong câu trả lời của anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên.)
    • L'immédiateté de la sensation est un concept important en phénoménologie. (Tính trực tiếp của cảm giácmột khái niệm quan trọng trong hiện tượng học.)
    • Nous vivons dans une culture de l'immédiateté, où tout doit être obtenu sur-le-champ. (Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa của tính tức thời, nơi mọi thứ phải được ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'immédiateté du vécu": Tính trực tiếp của trải nghiệm sống.

    • Les philosophes étudient l'immédiateté du vécu pour comprendre la conscience. (Các triết gia nghiên cứu tính trực tiếp của trải nghiệm sống để thấu hiểu ý thức.)
  • "Dans l'immédiateté de l'action": Trong tính trực tiếp/ngay tức khắc của hành động.

    • Il a réagi dans l'immédiateté de l'action, sans réfléchir. (Anh ta đã phản ứng trong tính tức thời của hành động, không suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Immédiat, immédiate (tính từ): trực tiếp, tức thì, ngay lập tức.

    • une réponse immédiate (một câu trả lời tức thì)
  • Immédiatement (trạng từ): ngay lập tức, tức khắc.

    • Venez immédiatement ! (Hãy đến ngay lập tức!)
Từ đồng nghĩa
  • Instantanéité (danh từ giống cái): tính tức thời, tính tức khắc.
  • Directeté (danh từ giống cái - ít phổ biến hơn): tính trực tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Médiation (danh từ giống cái): sự trung gian, sự hòa giải.
  • Délai (danh từ giống đực): sự trì hoãn, khoảng thời gian chờ.
  • Différé (danh từ giống đực): sự trì hoãn, sự làm chậm lại (đặc biệt trong phát sóng).
immédiateté

L'immédiateté de la sensation nous frappe parfois.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính trực tiếp