immémorial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa xưa, cổ xưa đến mức không còn nhớ được nguồn gốc hay thời điểm bắt đầu: Dùng để mô tả một thứ gì đó có từ rất lâu đời, vượt quá giới hạn của ký ức hoặc ghi chép lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une forêt immémoriale couvre les pentes de la montagne. (Một khu rừng xa xưa/ cổ xưa bao phủ các sườn núi.)
- C'est une tradition immémoriale dans notre village. (Đó là một truyền thống cổ xưa/ từ ngày xửa ngày xưa trong làng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De temps immémorial": Từ thời xa xưa, từ ngày xửa ngày xưa. Đây là một cụm từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- Les hommes pratiquent l'agriculture de temps immémorial. (Con người đã thực hành nông nghiệp từ thời xa xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Immémorialement (phó từ): Từ thời xa xưa, từ lâu đời.
- Ces terres sont immémorialement habitées. (Những vùng đất này đã có người ở từ thời xa xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Ancestral: (thuộc về) tổ tiên, lâu đời.
- Séculaire: lâu đời (hàng thế kỷ).
- Antique: cổ, xưa.
Từ trái nghĩa
- Récent: gần đây.
- Nouveau: mới.
- Moderne: hiện đại.
tính từ
- xa xưa, không nhớ được nữa
- De temps immémorialtừ ngày xửa ngày xưa