immérité

Học thuật
Thân thiện
immérité

Un reproche immérité peut blesser profondément.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xứng đáng, không đáng: Dùng để mô tả một điều đó (như lời khen, hình phạt, danh dự) được trao hoặc nhận không phù hợp với công lao, phẩm chất hoặc hành động thực tế.
    • Oan: Chỉ một lời trách móc, khiển trách hoặc hình phạt người nhận không đáng phải chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a reçu une critique imméritée. (Anh ấy đã nhận một lời chỉ trích không đáng.)
    • Cette récompense me semble imméritée. (Phần thưởng này đối với tôi dường nhưkhông xứng đáng.)
    • Elle souffre d'une réputation imméritée. ( ấy phải chịu đựng một danh tiếng không xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de façon imméritée": một cách không xứng đáng, một cách oan ức.

    • Il a été blâmé de façon imméritée. (Anh ta đã bị khiển trách một cách oan ức.)
  • "se sentir immérité": cảm thấy mình không xứng đáng (với điều đó).

    • Je me sens immérité de tant d'éloges. (Tôi cảm thấy mình không xứng đáng với nhiều lời khen ngợi như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Immérité (danh từ giống cái): Sự không xứng đáng, sự oan ức.

    • L'immérité de cette punition est évidente. (Tính chất oan ức của hình phạt nàyrõ ràng.)
  • Mérité (tính từ, trái nghĩa): Xứng đáng, đáng được.

    • Une victoire méritée. (Một chiến thắng xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Injustifié: Không chính đáng, vô căn cứ.
  • Injuste: Bất công, không công bằng.
  • Gratuit: Vô cớ, không lý do.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Encourager l'immérité: (Cổ vũ sự không xứng đáng) Khuyến khích việc trao phần thưởng cho những người không xứng đáng.
    • Un système qui récompense la paresse encourage l'immérité. (Một hệ thống khen thưởng sự lười biếngcổ vũ cho sự không xứng đáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber comme un cheveu sur la soupe: (Rơi xuống như một sợi tóc trong bát súp) Dùng để chỉ điều đó không phù hợp, không đúng chỗ, có thể ám chỉ một lời khen hoặc chỉ trích immérité.
    • Son compliment était complètement immérité, c'est tombé comme un cheveu sur la soupe. (Lời khen của anh ta hoàn toàn không xứng đáng, thật không đúng lúc chút nào.)
immérité

Un reproche immérité peut blesser profondément.

tính từ
  1. không xứng đáng, không đáng; oan
    • Honneurs immérités
      vinh dự không xứng đáng
    • Reproche immérité
      lời trách mắng oan

Từ gần giống