imparipenné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Botanique / Thực vật học):
    • lá chét lẻ: Dùng để mô tả một loại kép lông chim (feuille composée pennée) có một lá chét đơn lẻđỉnh, dẫn đến tổng số lá chétmột số lẻ.
    • hình lông chim lẻ: Thuật ngữ mô tả hình thái của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le frêne a des feuilles imparipennées. (Cây tần bì hình lông chim lẻ.)
    • Une feuille imparipennée se reconnaît à son foliole terminale. (Một chiếc lá chét lẻ được nhận biết bởi lá chétđỉnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả chuyên môn về thực vật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường mô tả đơn giản là " số lá chét lẻ".
Biến thể từ gần giống
  • Paripenné (adj): lá chét chẵn. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp, dùng để mô tả kép lông chim với số lá chétsố chẵn, không lá chét đơnđỉnh.
  • Penné, -e (adj): hình lông chim, thuộc kiểu kép lông chim. Đâytừ rộng hơn, bao hàm cả "imparipenné" "paripenné".
  • Foliole (n.f): Lá chét (một phần của kép).
Từ đồng nghĩa
  • À folioles impaires: các lá chét số lẻ. (Cách mô tả tương đương, ít kỹ thuật hơn).
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn: Từ "imparipenné" nàymột thuật ngữ thực vật học, hoàn toàn khác với định nghĩa tham khảo về "từ dôi âm tiết" trong ngôn ngữ học. Định nghĩa tham khảo có thể đề cập đến một từ đồng âm hoặc một từ khác. Nghĩa chính xác được công nhận của "imparipenné" là thuộc lĩnh vực thực vật.
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ dôi âm tiết