imparkation

/,impɑ:'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
imparkation

The farmer checks the imparkation for the new lambs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhốt súc vật trong bãi rào chăn nuôi: Hành động hoặc quá trình rào một khu đất để nhốt hoặc chăn thả gia súc.
    • Sự rào khu đất để làm bãi chăn nuôi; khu đất được rào làm bãi chăn nuôi: Chỉ cả hành động rào đất lẫn chính khu đất đã được rào lại cho mục đích chăn nuôi.
    • Sự khoanh khu đất làm công viên; khu đất được khoanh làm công viên: Hành động hoặc quá trình dành riêng một khu đất để làm công viên, hoặc chính khu đất đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imparkation of the livestock was necessary to protect them from predators. (Việc nhốt súc vật trong bãi rào cần thiết để bảo vệ chúng khỏi thú săn mồi.)
    • The old imparkation on the estate is now overgrown with trees. (Khu đất rào chăn nuôi trong trang viên giờ đã mọc đầy cây cối.)
    • The city council approved the imparkation of the riverside area for public recreation. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc khoanh khu đất ven sông làm công viên phục vụ giải trí công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of imparkation": Hành động rào đất, khoanh vùng.
    • The act of imparkation transformed the open field into a secure pasture. (Hành động rào đất đã biến cánh đồng trống thành một bãi chăn thả an toàn.)
  • "Historical imparkation": Việc khoanh đất làm công viên hoặc khu chăn nuôi trong lịch sử.
    • The historical imparkation by the nobility created many of the deer parks we see today. (Việc khoanh đất làm công viên của giới quý tộc trong lịch sử đã tạo ra nhiều công viên hươu như chúng ta thấy ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Impark (động từ): Rào đất để làm bãi chăn nuôi hoặc công viên.
    • The lord decided to impark a large section of the forest. (Ngài lãnh chúa quyết định rào một phần lớn khu rừng.)
  • Park (danh từ): Công viên. (Đây từ hiện đại, rút gọn phổ biến hơn từ "imparkation").
  • Enclosure (danh từ): Sự rào đất, khu đất rào. (Từ có nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Enclosing: Sự rào quanh, khoanh vùng.
  • Emparkment: Sự chuyển đất thành công viên hoặc bãi chăn nuôi (từ đồng nghĩa ít phổ biến).
Lưu ý về từ vựng
  • "Imparkation" một từ cổ, chuyên ngành, không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc khi mô tả các hoạt động quản lý đất đai thời trung cổ đầu hiện đại.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng các từ như "enclosure" (sự/khu rào đất) hoặc "park creation" (việc tạo lập công viên) thay thế.
imparkation

The farmer checks the imparkation for the new lambs.

danh từ
  1. sự nhốt súc vật trong bãi rào chăn nuôi
  2. sự rào khu đất để làm bâi chăn nuôi; khu đất được rào làm bãi chăn nuôi
  3. sự khoanh khu đất làm công viên; khu đất được khoanh làm công viên

Từ gần giống