imparting

imparting

The teacher is imparting knowledge to her students.

Định nghĩa

Danh từ: Sự truyền đạt, sự chia sẻ (thông tin, kiến thức, kỹ năng, hoặc một phẩm chất nào đó). "Imparting" chỉ hành động truyền tải hoặc làm cho người khác biết, hiểu, hoặc được một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Sự truyền đạt kiến thức nhiệm vụ chính của người giáo viên.)
  • (Sự chia sẻ trí tuệ của ấy cho thế hệ trẻ vô giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imparting of a skill": Sự truyền đạt một kỹ năng.

    • The imparting of cooking skills requires patience. (Việc truyền đạt kỹ năng nấu ăn đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • "The imparting of a secret": Sự tiết lộ một bí mật.

    • The imparting of the secret caused a lot of trouble. (Việc tiết lộ bí mật đã gây ra nhiều rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Impart (động từ): truyền đạt, chia sẻ.

    • She imparted her love for music to her students. ( ấy đã truyền đạt tình yêu âm nhạc cho học sinh của mình.)
  • Imparted (động từ quá khứ): đã được truyền đạt.

    • The knowledge imparted by the professor was very useful. (Kiến thức được giáo sư truyền đạt rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmission: sự truyền tải (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thông tin).
  • Communication: sự giao tiếp, truyền đạt (nhấn mạnh vào quá trình trao đổi).
  • Sharing: sự chia sẻ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass on: truyền lại, chia sẻ (thông tin, kiến thức).

    • He passed on his experience to the new employees. (Anh ấy đã truyền lại kinh nghiệm cho các nhân viên mới.)
  • Hand down: truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác).

    • This tradition has been handed down for centuries. (Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Imparting of the flame: truyền lửa (nghĩa bóng, chỉ việc truyền cảm hứng hoặc đam mê).
    • The mentor's goal was the imparting of the flame of curiosity to his protégé. (Mục tiêu của người cố vấn truyền lửa tò mò cho học trò của mình.)