impassively
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách thản nhiên, vô cảm, không biểu lộ cảm xúc: "impassively" mô tả cách thức một người hành động hoặc phản ứng mà không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào ra bên ngoài, dù là vui, buồn, sợ hãi hay tức giận. Người đó giữ một khuôn mặt lạnh lùng, không dao động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã đầu hàng một cách thản nhiên khi bị bắt.)
- (Cô ấy lắng nghe tin xấu một cách vô cảm.)
- (Người lính đứng thản nhiên trong khi vị tướng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain impassively silent": giữ im lặng một cách thản nhiên, không phản ứng.
- During the heated argument, he remained impassively silent. (Trong suốt cuộc tranh luận gay gắt, anh ta vẫn im lặng một cách thản nhiên.)
"to observe impassively": quan sát một cách vô cảm, không can thiệp.
- The detective observed the suspect impassively from across the room. (Thám tử quan sát nghi phạm một cách vô cảm từ phía bên kia căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Impassive (tính từ): thản nhiên, vô cảm.
- His impassive face revealed nothing. (Khuôn mặt thản nhiên của anh ta không tiết lộ điều gì.)
Impassivity (danh từ): sự thản nhiên, sự vô cảm.
- Her impassivity during the crisis impressed everyone. (Sự thản nhiên của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Stoically: một cách khắc kỷ, chịu đựng mà không phàn nàn.
- He faced the pain stoically. (Anh ta đối mặt với cơn đau một cách khắc kỷ.)
- Unemotionally: một cách không cảm xúc.
- She reported the accident unemotionally. (Cô ấy báo cáo vụ tai nạn một cách không cảm xúc.)
- Phlegmatically: một cách điềm tĩnh, không dễ bị kích động.
- He responded phlegmatically to the provocation. (Anh ta đáp lại sự khiêu khích một cách điềm tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "impassively"; từ này thường đi kèm với các động từ như "behave", "react", "stand", "watch", "listen".
Thành ngữ liên quan
- Keep a straight face: giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười hay biểu lộ cảm xúc.
- He kept a straight face while telling the joke. (Anh ta giữ vẻ mặt nghiêm túc khi kể chuyện cười.)
- Stone-faced: mặt như đá, không biểu lộ cảm xúc.
- The guard was stone-faced throughout the interrogation. (Người lính gác mặt như đá trong suốt cuộc thẩm vấn.)