impatiently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thiếu kiên nhẫn, nóng lòng, hoặc tỏ ra bồn chồn, khó chịu khi phải chờ đợi hoặc khi gặp sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trả lời cô ấy một cách thiếu kiên nhẫn, gõ chân xuống sàn.)
- (Cô ấy chờ đợi xe buýt đến một cách nóng lòng.)
- (Đứa trẻ lắc món quà một cách sốt ruột, muốn mở nó ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sigh impatiently": thở dài một cách thiếu kiên nhẫn.
- He sighed impatiently when the meeting was delayed again. (Anh ấy thở dài đầy thiếu kiên nhẫn khi cuộc họp lại bị hoãn.)
- "to speak impatiently": nói với giọng nóng vội.
- The teacher spoke impatiently to the late student. (Giáo viên nói với giọng nóng vội với học sinh đi muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Impatient (tính từ): thiếu kiên nhẫn.
- She is an impatient driver. (Cô ấy là một người lái xe thiếu kiên nhẫn.)
- Impatience (danh từ): sự thiếu kiên nhẫn.
- His impatience was obvious. (Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Restlessly: một cách bồn chồn, không yên.
- Agitatedly: một cách kích động, bực bội.
- Eagerly: một cách háo hức (mang sắc thái tích cực hơn, nhưng đôi khi cũng có nghĩa gần với "impatiently").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "impatiently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- To wait impatiently: chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn.
- To tap impatiently: gõ (ngón tay, chân) một cách sốt ruột.
Thành ngữ liên quan
- "to be at the end of one's tether": kiệt sức, hết kiên nhẫn (thường dùng với trạng thái "impatiently").
- She was at the end of her tether, speaking impatiently to her children. (Cô ấy đã hết kiên nhẫn, nói với các con một cách nóng vội.)