impeccably

impeccably

The actor dressed impeccably for the red carpet event.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hoàn hảo, không lỗi sai, không chê vào đâu được. "Impeccably" mô tả hành động được thực hiện với độ chính xác sự hoàn hảo tuyệt đối, đến mức không bất kỳ sai sót hay khuyết điểm nào.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim đã được tái hiện một cách hoàn hảo đến mức chân thực không thể chê.)
  • ( ấy ăn mặc hoàn hảo, không một lỗi nhỏ nào, cho buổi dạ tiệc.)
  • (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hoàn hảo, không sai sót, trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Impeccably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn hảo của một phẩm chất.
    • The service was impeccably polite. (Dịch vụ lịch sự một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được.)
  • Impeccably + động từ quá khứ phân từ: Mô tả một hành động được thực hiện không tì vết.
    • The manuscript was impeccably researched. (Bản thảo được nghiên cứu kỹ lưỡng đến mức hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Impeccable (tính từ): hoàn hảo, không lỗi.
    • Her manners are impeccable. (Cách cư xử của ấy hoàn hảo.)
  • Impeccability (danh từ): sự hoàn hảo, tính không thể sai sót.
    • The impeccability of his logic impressed everyone. (Sự hoàn hảo trong logic của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawlessly: một cách hoàn hảo, không tì vết.
  • Perfectly: một cách hoàn hảo.
  • Faultlessly: không lỗi, hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "impeccably" do đây trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "behave impeccably" (cư xử hoàn hảo) hoặc "perform impeccably" (thực hiện hoàn hảo).
Thành ngữ liên quan
  • To the letter: một cách chính xác, đúng từng chi tiết (có thể dùng để diễn tả sự hoàn hảo trong việc tuân thủ).
    • She followed the instructions to the letter, and the result was impeccably executed. ( ấy làm theo hướng dẫn chính xác từng chữ, kết quả được thực hiện một cách hoàn hảo.)