imperatively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách mệnh lệnh, một cách ra lệnh: "imperatively" mô tả cách thức thực hiện hành động với thái độ hoặc giọng điệu ra lệnh, yêu cầu người khác phải tuân theo ngay lập tức.
- Một cách cấp bách, khẩn thiết: Từ này cũng được dùng để nhấn mạnh tính cấp thiết hoặc sự cần thiết tuyệt đối của một hành động hay tình huống.
Ví dụ sử dụng
Một cách mệnh lệnh:
- The general spoke imperatively, leaving no room for debate. (Vị tướng nói một cách mệnh lệnh, không để lại chỗ cho tranh luận.)
- She gestured imperatively for him to sit down. (Cô ấy ra hiệu một cách mệnh lệnh để anh ta ngồi xuống.)
Một cách cấp bách:
- The situation requires that we act imperatively to prevent disaster. (Tình huống đòi hỏi chúng ta phải hành động một cách cấp bách để ngăn chặn thảm họa.)
- It is imperatively necessary to complete the project by Friday. (Việc hoàn thành dự án trước thứ Sáu là cấp thiết một cách tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to say something imperatively": nói điều gì đó với giọng ra lệnh.
- The manager said imperatively, "Finish this report now." (Người quản lý nói một cách mệnh lệnh: "Hoàn thành báo cáo này ngay bây giờ.")
"imperatively needed": cần thiết một cách khẩn cấp.
- Medical supplies are imperatively needed in the disaster zone. (Nhu yếu phẩm y tế là cần thiết một cách khẩn cấp trong khu vực thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Imperative (tính từ): mang tính mệnh lệnh, cấp bách.
- It is imperative that you attend the meeting. (Việc bạn tham dự cuộc họp là cấp thiết.)
Imperative (danh từ): mệnh lệnh, điều cần thiết.
- Survival is the first imperative. (Sinh tồn là mệnh lệnh đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
Authoritatively: một cách có thẩm quyền, ra lệnh.
- He spoke authoritatively, expecting obedience. (Anh ấy nói một cách có thẩm quyền, mong đợi sự tuân lệnh.)
Urgently: một cách khẩn cấp, gấp gáp.
- We need to leave urgently. (Chúng ta cần rời đi một cách khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "imperatively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như speak imperatively, act imperatively, demand imperatively.
Thành ngữ liên quan
- "in no uncertain terms": một cách rõ ràng, không để nghi ngờ (thường mang tính mệnh lệnh).
- He told her in no uncertain terms to leave. (Anh ấy nói với cô ấy một cách rõ ràng và mệnh lệnh rằng hãy rời đi.)