imperfective aspect

imperfective aspect

The student learns about the imperfective aspect in grammar class.

Định nghĩa

Danh từ: Thể chưa hoàn thành (imperfective aspect) một phạm trù ngữ pháp của động từ, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được nhìn nhận như đang diễn ra, chưa kết thúc, hoặc không quan tâm đến điểm bắt đầu kết thúc của hành động đó. Thể này thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình, sự lặp lại, hoặc tính liên tục của hành động, thay vì kết quả cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, thể chưa hoàn thành thường được diễn tả bằng thì quá khứ tiếp diễn.)
  • (Câu " ấy đang đọc sách" sử dụng thể chưa hoàn thành để chỉ hành động đang diễn ra.)
  • (Trong tiếng Việt, thể chưa hoàn thành có thể được biểu thị bằng các từ như "đang" hoặc "vẫn đang".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Imperfective aspect trong ngữ cảnh tường thuật: Thường được dùng để tạo nền cho các sự kiện, mô tả bối cảnh hoặc hành động xảy ra đồng thời.

    • He was walking home when he saw the accident. (Anh ấy đang đi bộ về nhà thì thấy vụ tai nạn.) – Hành động "đang đi bộ" thể chưa hoàn thành, tạo nền cho sự kiện chính.
  • Imperfective aspect với hành động lặp lại: Diễn tả thói quen hoặc hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ.

    • Every summer, we were visiting our grandparents. (Mỗi mùa , chúng tôi đã từng thăm ông bà.) – Nhấn mạnh tính lặp lại, không quan tâm đến điểm kết thúc.
Biến thể từ gần giống
  • Perfective aspect (Thể hoàn thành): Thể đối lập, nhấn mạnh hành động đã kết thúc hoặc kết quả.
    • He wrote a letter. (Anh ấy đã viết một thư.) – Thể hoàn thành, hành động đã hoàn tất.
  • Progressive aspect (Thể tiếp diễn): Một dạng con của thể chưa hoàn thành, đặc biệt nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm.
    • She is cooking dinner. ( ấy đang nấu bữa tối.) – Thể tiếp diễn, một dạng của thể chưa hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
  • Thể chưa kết thúc: Nhấn mạnh hành động chưa hoàn tất.
  • Thể diễn tiến: Tập trung vào quá trình diễn ra của hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ ngữ pháp này, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng: - Carry on with: tiếp tục làm gì đó (thể hiện tính liên tục). - She carried on with her work despite the noise. ( ấy tiếp tục công việc bất chấp tiếng ồn.) – Hành động liên tục, tương tự thể chưa hoàn thành.

Thành ngữ liên quan
  • In the middle of: đanggiữa (một hành động), tương tự ý nghĩa của thể chưa hoàn thành.
    • I was in the middle of reading when you called. (Tôi đang đọc dở thì bạn gọi.) – Nhấn mạnh hành động chưa kết thúc.