imperfectly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không hoàn hảo, một cách có khuyết điểm, không đầy đủ hoặc không đạt tiêu chuẩn lý tưởng. "Imperfectly" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với lỗi, thiếu sót, hoặc không đạt được sự hoàn chỉnh như mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cỗ máy vận hành một cách không hoàn hảo, tạo ra nhiều bộ phận bị lỗi.)
- (Cô ấy nhớ lại sự kiện một cách không hoàn chỉnh, với nhiều chi tiết bị thiếu.)
- (Bức tranh được phục chế một cách không hoàn hảo, để lại những vết nứt có thể nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to understand imperfectly": hiểu một cách không đầy đủ, chỉ nắm bắt được một phần.
- He understood the instructions imperfectly, leading to mistakes. (Anh ấy hiểu hướng dẫn một cách không đầy đủ, dẫn đến sai lầm.)
- "to function imperfectly": hoạt động không trơn tru, có trục trặc.
- The old clock functions imperfectly, often stopping after a few hours. (Chiếc đồng hồ cũ hoạt động không trơn tru, thường dừng lại sau vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperfect (adj): không hoàn hảo, có khuyết điểm.
- The plan was imperfect but still workable. (Kế hoạch này không hoàn hảo nhưng vẫn khả thi.)
- Imperfection (n): sự không hoàn hảo, khuyết điểm.
- Every product has its own imperfection. (Mỗi sản phẩm đều có khuyết điểm riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Flawed (adv): một cách có lỗi, không hoàn chỉnh.
- Defectively (adv): một cách khiếm khuyết, không bình thường.
- Incompletely (adv): một cách không đầy đủ, thiếu sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "imperfectly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "to do imperfectly" (làm không hoàn hảo) hoặc "to perform imperfectly" (thực hiện không tốt).
Thành ngữ liên quan
- "A job done imperfectly is a job half done": Một công việc làm không hoàn hảo khác nào làm dở dang. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hoàn chỉnh.)
- "Imperfectly perfect": hoàn hảo trong sự không hoàn hảo (thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên, không cầu kỳ).