imperforate hymen
Định nghĩa
Danh từ: Màng trinh không thủng (imperforate hymen) là một tình trạng bẩm sinh trong đó màng trinh bao phủ hoàn toàn lỗ âm đạo, không có lỗ thông thường. Điều này khiến máu kinh không thể thoát ra ngoài trong chu kỳ kinh nguyệt, gây ứ đọng máu trong tử cung và âm đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Màng trinh không thủng thường được chẩn đoán ở tuổi dậy thì khi một bé gái bị đau bụng nhưng không có chảy máu kinh.)
- (Điều trị phẫu thuật cho màng trinh không thủng bao gồm một thủ thuật đơn giản gọi là cắt màng trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Imperforate hymen" thường được nhắc đến trong bối cảnh y khoa, đặc biệt là phụ khoa nhi và phụ khoa.
- An imperforate hymen can lead to hematocolpos, a condition where menstrual blood accumulates in the vagina. (Màng trinh không thủng có thể dẫn đến tụ máu âm đạo, một tình trạng máu kinh tích tụ trong âm đạo.)
- "Imperforate hymen" cũng có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh, gây khó khăn trong việc vệ sinh hoặc tiểu tiện.
- In newborns, an imperforate hymen may cause a bulging membrane due to fluid accumulation. (Ở trẻ sơ sinh, màng trinh không thủng có thể gây phồng màng do tích tụ chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymen (danh từ): màng trinh, một màng mỏng che một phần lỗ âm đạo.
- The hymen is a thin tissue that partially covers the vaginal opening. (Màng trinh là một mô mỏng che một phần lỗ âm đạo.)
- Imperforate (tính từ): không thủng, không có lỗ mở.
- An imperforate anus is a congenital condition where the anal opening is absent. (Hậu môn không thủng là một tình trạng bẩm sinh nơi lỗ hậu môn không có.)
Từ đồng nghĩa
- Closed hymen: màng trinh đóng kín (thuật ngữ thông tục, ít chính xác về mặt y khoa).
- Non-perforated hymen: màng trinh không thủng (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "imperforate hymen" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "imperforate hymen" do tính chất chuyên môn của thuật ngữ này.