imperforation

/im,pə:fə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
imperforation

A doctor examines an X-ray showing an imperforation of the septum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái không thủng, trạng thái không lỗ: Trong giải phẫu học, "imperforation" chỉ tình trạng một cấu trúc hoặc bộ phận cơ thể bình thường phải lỗ thông nhưng lại không , hoặc bị bít kín.
    • Sự không rìa răng cưa: Trong lĩnh vực tem thư, "imperforation" chỉ đặc điểm của một con tem không các lỗ răng cưa xung quanh mép để dễ rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • An imperforation of the anus is a rare congenital condition. (Tình trạng không thủng hậu môn một dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
    • The doctor diagnosed an imperforation in the nasal passage. (Bác sĩ chẩn đoántình trạng bít tắc trong đường mũi.)
  • Danh từ (Tem thư):

    • Collectors value stamps with imperforation because they are often early issues. (Các nhà sưu tập đánh giá cao những con tem không răng cưa chúng thường những mẫu tem phát hành sớm.)
    • This sheet shows clear imperforation on all four sides. (Tờ tem này cho thấy sự không răng cưa trên cả bốn cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Thường được dùng trong các báo cáo y khoa để mô tả các dị tật bẩm sinh, dụ như "imperforate anus" (hậu môn không thủng) hay "vaginal imperforation" (màng trinh không thủng).
  • Thuật ngữ chuyên ngành tem: Trong giới sưu tập tem, "imperforation" một đặc điểm kỹ thuật quan trọng để phân loại định giá tem.
Biến thể từ gần giống
  • Imperforate (tính từ): không thủng, không lỗ.
    • An imperforate hymen requires medical attention. (Màng trinh không thủng cần được chăm sóc y tế.)
  • Perforation (danh từ): trạng thái lỗ, sự đục lỗ; sự răng cưa (tem). Đây từ trái nghĩa phổ biến.
    • Normal stamps have perforation for easy separation. (Tem thông thường răng cưa để dễ rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Atresia (danh từ, y học): sự bít tắc, sự không thông (thường dùng cho các ống hoặc lỗ trong cơ thể).
  • Unperforated state (cụm danh từ): trạng thái không được đục lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến đi kèm)

imperforation

A doctor examines an X-ray showing an imperforation of the septum.

danh từ
  1. (giải phẫu) trạng thái không thủng, trạng thái không thủng lỗ
  2. sự không rìa răng cưa (tem)