imperial gallon

imperial gallon

A scientist carefully pours an imperial gallon of water into a large beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo thể tích của Anh: "imperial gallon" một đơn vị đo dung tích (cho chất lỏng hoặc chất khô) trong hệ thống đo lường của Anh, tương đương với 4 quart hoặc 4,545 lít. Đơn vị này khác với gallon Mỹ (US gallon) gallon Mỹ chỉ bằng khoảng 3,785 lít.
dụ sử dụng
  • (Hiệu suất nhiên liệu được đo bằng dặm trên mỗi imperial gallon.)
  • (Một thùng dầu tiêu chuẩn chứa 42 imperial gallon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imperial gallon" trong bối cảnh lịch sử: Đơn vị này từng được sử dụng rộng rãicác nước thuộc Khối thịnh vượng chung Anh trước khi chuyển sang hệ mét.

    • Before the metric system, milk was commonly sold by the imperial gallon in the UK. (Trước khi hệ mét, sữa thường được bán theo imperial gallonAnh.)
  • So sánh với US gallon: Để tránh nhầm lẫn, cần phân biệt "imperial gallon" với "US gallon".

    • A US gallon is about 20% smaller than an imperial gallon. (Một gallon Mỹ nhỏ hơn khoảng 20% so với một imperial gallon.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallon (danh từ): đơn vị đo thể tích nói chung, nhưng thường cần xác định hệ thống đo.
    • The recipe calls for one gallon of water. (Công thức yêu cầu một gallon nước.)
  • Imperial quart (danh từ): 1/4 của một imperial gallon, tương đương 1,136 lít.
  • Imperial pint (danh từ): 1/8 của một imperial gallon, tương đương 568 ml.
Từ đồng nghĩa
  • British gallon: gallon Anh (cách gọi khác để phân biệt với gallon Mỹ).
  • UK gallon: gallon của Vương quốc Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to imperial gallons: chuyển đổi sang imperial gallon.

    • We need to convert the liters to imperial gallons for the report. (Chúng ta cần chuyển đổi lít sang imperial gallon cho báo cáo.)
  • Measure in imperial gallons: đo lường bằng imperial gallon.

    • The tank's capacity is measured in imperial gallons. (Dung tích của bể được đo bằng imperial gallon.)
Thành ngữ liên quan
  • A gallon of something: một lượng lớn thứ đó (thường dùng trong văn nói).
    • He drank a gallon of water after the run. (Anh ấy uống cả gallon nước sau khi chạy.)