imperial mammoth

imperial mammoth

A giant imperial mammoth stands in a grassy prehistoric landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Voi ma mút hoàng đế (tên khoa học: Mammuthus imperator), loài voi ma mút lớn nhất từng được biết đến, sốngBắc Mỹ trong kỷ Băng hà.

dụ sử dụng
  • (Voi ma mút hoàng đế đã lang thang trên các đồng cỏ Bắc Mỹ hàng nghìn năm trước.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một bộ xương gần như hoàn chỉnh của voi ma mút hoàng đế ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperial mammoth" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một loài cụ thể, không phải một thuật ngữ chung chung.
    • The imperial mammoth was larger than its relative, the woolly mammoth. (Voi ma mút hoàng đế lớn hơn họ hàng của , voi ma mút lông xoăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammoth (danh từ): voi ma mút (loài chung).
    • Many mammoths became extinct at the end of the Ice Age. (Nhiều loài voi ma mút đã tuyệt chủng vào cuối Kỷ Băng hà.)
  • Imperial (tính từ): thuộc về hoàng đế, hoàng gia; ở đây chỉ kích thước vượt trội.
    • The imperial crown was adorned with jewels. (Vương miện hoàng đế được trang trí bằng ngọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mammuthus imperator (tên khoa học): tên Latinh của loài.
  • Giant mammoth: voi ma mút khổng lồ (mô tả không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Tuyệt chủng (extinct): (Voi ma mút hoàng đế hiện đã tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "imperial mammoth" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.