imperially

imperially

The queen imperially surveyed her subjects from the throne.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách đế quốc, một cách uy nghi, hùng mạnh: "imperially" chỉ hành động được thực hiện theo phong cách của một đế chế, thể hiện quyền lực tối cao, sự uy nghiêm hoặc thái độ trịch thượng, như thể đang ra lệnh cho toàn thể thế giới.

dụ sử dụng
  • (Hoàng đế vẫy tay một cách đế quốc, ra lệnh im lặng.)
  • ( ấy nói một cách uy nghi, như thể mọi người xung quanh đều thần dân.)
  • (Tòa nhà được thiết kế một cách hùng mạnh, với các cột trụ lớn điểm nhấn vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imperially decreed": được ra lệnh một cách đế quốc (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương).
    • The new laws were imperially decreed by the monarch. (Các luật mới đã được quân vương ra lệnh một cách đế quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperial (tính từ): thuộc về đế chế, hoàng gia.
    • The imperial palace was magnificent. (Cung điện hoàng gia thật tráng lệ.)
  • Imperialism (danh từ): chủ nghĩa đế quốc.
    • The policy was driven by imperialism. (Chính sách đó bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa đế quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Majestically: một cách uy nghiêm, hùng vĩ.
  • Regally: một cách vương giả, như nhà vua.
  • Authoritatively: một cách thẩm quyền, như đang ra lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "imperially" trạng từ, thường kết hợp với động từ như "speak", "act", "command".
Thành ngữ liên quan
  • To rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắt (mang nghĩa tương tự về quyền lực tuyệt đối).
    • He ruled the country imperially, with an iron fist. (Ông ta cai trị đất nước một cách đế quốc, bằng nắm đấm sắt.)