imperiously

imperiously

The manager spoke imperiously to the new employee.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hống hách, hách dịch, hoặc đầy quyền lực, ra lệnh cho người khác phải làm theo ý mình không chấp nhận sự phản đối. Từ này thường miêu tả thái độ hoặc hành động của một người tin rằng mình quyền sai bảo người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách hống hách, ra lệnh cho mọi người rời khỏi phòng ngay lập tức.)
  • (Vị tướng vẫy tay một cách hách dịch, ra hiệu cho quân lính tiến lên.)
  • (Anh ta nhìn người phục vụ một cách đầy quyền lực, mong đợi được phục vụ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • imperiously + động từ: thường đi kèm với các động từ chỉ hành động ra lệnh hoặc yêu cầu, như speak, gesture, command, wave.

    • The queen gestured imperiously for her servant to bring the tea. (Nữ hoàng ra hiệu một cách hống hách cho người hầu mang trà lên.)
  • imperiously + trạng từ khác: có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như so, very, quite.

    • He was so imperiously demanding that no one dared to argue. (Anh ta đòi hỏi một cách hống hách đến nỗi không ai dám tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperious (tính từ): hống hách, hách dịch.
    • His imperious tone annoyed everyone in the meeting. (Giọng điệu hống hách của anh ta làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
  • Imperiousness (danh từ): sự hống hách, tính hách dịch.
    • Her imperiousness made her unpopular among the staff. (Sự hống hách của ấy khiến ấy không được lòng các nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Haughtily: một cách kiêu ngạo, tự cao.
    • He answered haughtily, refusing to explain further. (Anh ta trả lời một cách kiêu ngạo, từ chối giải thích thêm.)
  • Arrogantly: một cách ngạo mạn, tự phụ.
    • She walked arrogantly past the crowd. ( ấy bước qua đám đông một cách ngạo mạn.)
  • Domineeringly: một cách độc đoán, muốn thống trị.
    • The boss spoke domineeringly to his subordinates. (Ông chủ nói chuyện với cấp dưới một cách độc đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với imperiously, nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động ra lệnh: - Order imperiously: ra lệnh một cách hống hách. - He ordered the staff imperiously to finish the report by noon. (Anh ta ra lệnh cho nhân viên một cách hống hách phải hoàn thành báo cáo trước trưa.) - Demand imperiously: đòi hỏi một cách hách dịch. - She demanded imperiously that the door be opened. ( ấy đòi hỏi một cách hách dịch rằng cửa phải được mở.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với imperiously, nhưng ý nghĩa của thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - To lord it over someone: hống hách với ai đó, coi mình bề trên. - She always tries to lord it over her colleagues. ( ấy luôn cố gắng hống hách với đồng nghiệp.) - To throw one's weight around: lạm dụng quyền lực để ra lệnh. - The manager likes to throw his weight around in meetings. (Người quản lý thích lạm dụng quyền lực trong các cuộc họp.)