imperishingness

imperishingness

The ancient artifact's imperishingness was proven by its flawless condition.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính không thể hư hỏng, tính bất hoại: "imperishingness" chỉ đặc tính của một vật thể hoặc chất liệu khả năng chống lại sự phân hủy, mục nát hoặc hư hại theo thời gian. Từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc vật liệu độ bền cao, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ hay vi sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Tính không thể hư hỏng của hộp nhựa khiến trở nên lý tưởng cho việc lưu trữ lâu dài.)
  • (Anh ấy đã quảng cáo tính bất hoại của sản phẩm để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imperishingness of materials": tính không thể hư hỏng của vật liệu, thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học vật liệu.

    • Engineers studied the imperishingness of the new alloy for construction. (Các kỹ sư đã nghiên cứu tính bất hoại của hợp kim mới dùng trong xây dựng.)
  • "imperishingness of food": tính bảo quản lâu của thực phẩm, thường liên quan đến thực phẩm đóng hộp hoặc khô.

    • The imperishingness of dried fruits allows them to be stored for months. (Tính không thể hư hỏng của trái cây sấy khô cho phép chúng được lưu trữ trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperishable (adj): không thể hư hỏng, bất hoại.
    • This imperishable material can withstand extreme weather. (Vật liệu bất hoại này có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.)
  • Imperishability (n): tính không thể hư hỏng (từ đồng nghĩa chính xác của "imperishingness").
    • The imperishability of the stone monument amazed historians. (Tính bất hoại của tượng đài đá đã làm các nhà sử học kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Durability: độ bền, khả năng chống mài mòn.
  • Perpetuity: tính vĩnh cửu, sự tồn tại mãi mãi.
  • Indestructibility: tính không thể phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "imperishingness" danh từ trừu tượng, không phrasal verbs liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • "Last a lifetime": tồn tại suốt đời, thường dùng để nhấn mạnh tính bền bỉ tương tự "imperishingness".
    • This high-quality furniture will last a lifetime. (Đồ nội thất chất lượng cao này sẽ tồn tại suốt đời.)