impermissibly
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách không được phép, trái phép, không thể chấp nhận được. Từ này diễn tả một hành động, trạng thái hoặc mức độ vượt quá giới hạn cho phép, thường mang tính tiêu cực hoặc vi phạm quy tắc, luật lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Mức radon trong tầng hầm cao một cách không thể chấp nhận được.)
- (Công ty đã hành động trái phép khi phớt lờ các quy định an toàn.)
- (Giáo viên cho rằng hành vi của học sinh là gây rối một cách không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"impermissibly + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn cho phép của một tính chất nào đó.
- The noise level was impermissibly loud for a residential area. (Mức độ tiếng ồn quá lớn một cách không thể chấp nhận được đối với khu dân cư.)
"impermissibly + động từ": Dùng để mô tả một hành động bị cấm hoặc không được phép.
- The software was impermissibly copied and distributed. (Phần mềm đã bị sao chép và phân phối trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Impermissible (tính từ): Không được phép, trái phép.
- It is impermissible to park here. (Đỗ xe ở đây là không được phép.)
- Permissibly (trạng từ): Một cách được phép (trái nghĩa).
- The device operates permissibly within legal limits. (Thiết bị hoạt động một cách được phép trong giới hạn pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Illegally: Một cách bất hợp pháp.
- Unauthorizably: Một cách không được ủy quyền.
- Prohibitedly: Một cách bị cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "impermissibly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act impermissibly" (hành động trái phép) hoặc "be impermissibly high" (cao một cách không thể chấp nhận).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc: (vượt quá giới hạn) – mang ý nghĩa tương tự.
- The company's actions crossed the line and were impermissibly aggressive. (Hành động của công ty đã vượt quá giới hạn và mang tính hung hăng một cách không thể chấp nhận được.)