impersonally

impersonally

He treats his patients impersonally during their appointments.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khách quan, không mang tính cá nhân: "impersonally" mô tả cách thức thực hiện một hành động không cảm xúc, sự ấm áp, hoặc sự liên quan cá nhân. thường được dùng để chỉ thái độ trung lập, lạnh lùng, hoặc mang tính chuyên môn không thiên vị.

dụ sử dụng
  • (Khi tôi kể cho anh ấy về Russ, tôi thấy khó để nói một cách khách quan.)
  • (Anh ấy đối xử với bệnh nhân của mình một cách lạnh lùng, không sự ấm áp.)
  • (Người quản lý nói với nhân viên một cách khách quan, chỉ tập trung vào sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak impersonally about someone": nói về ai đó không bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân.

    • The journalist reported the tragedy impersonally, maintaining professional distance. (Nhà báo đã tường thuật thảm kịch một cách khách quan, giữ khoảng cách chuyên nghiệp.)
  • "to act impersonally in a situation": hành động một cách trung lập, không thiên vị.

    • In a court of law, judges must act impersonally to ensure fairness. (Trong tòa án, thẩm phán phải hành động một cách khách quan để đảm bảo công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonal (tính từ): mang tính khách quan, không cá nhân.
    • His impersonal tone made the conversation feel cold. (Giọng điệu khách quan của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên lạnh lẽo.)
  • Impersonality (danh từ): tính khách quan, sự thiếu cảm xúc cá nhân.
    • The impersonality of the online interaction bothered her. (Sự thiếu cá nhân trong tương tác trực tuyến khiến ấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectively: một cách khách quan.
    • She assessed the situation objectively. ( ấy đánh giá tình hình một cách khách quan.)
  • Neutrally: một cách trung lập.
    • The mediator listened neutrally to both sides. (Người hòa giải lắng nghe một cách trung lập cả hai bên.)
  • Coldly: một cách lạnh lùng.
    • He responded coldly, without any emotion. (Anh ấy trả lời một cách lạnh lùng, không chút cảm xúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "impersonally".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "impersonally".