impertinently
Trạng từ (Adverb): Một cách hỗn xược, xấc láo, thiếu lễ độ, hoặc không phải lúc. "Impertinently" mô tả cách thức hành động hoặc nói năng thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn lịch sự hoặc không đúng với bối cảnh.
- (Đứa trẻ trả lời giáo viên một cách hỗn xược và bị phạt ở lại sau giờ học.)
- (Cô ấy xấc láo ngắt lời cuộc họp để hỏi về việc tăng lương của mình.)
- (Anh ta nhìn chằm chằm vào các vị khách một cách thiếu lễ độ, khiến mọi người khó chịu.)
Dùng với hàm ý "không đúng lúc, không phải chỗ": Ngoài nghĩa hỗn xược, "impertinently" còn có thể chỉ hành động không thích hợp với hoàn cảnh.
- She asked impertinently about his personal finances during the funeral. (Cô ấy hỏi một cách không phải lúc về tài chính cá nhân của anh ấy trong tang lễ.)
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc châm biếm: Thường xuất hiện trong văn học hoặc bài phê bình để chỉ trích hành vi.
- The journalist impertinently probed into the celebrity's private life. (Nhà báo đã xấc láo điều tra vào đời tư của người nổi tiếng.)
Impertinent (adj): hỗn xược, xấc láo, không lễ độ.
- His impertinent remarks angered the entire class. (Những nhận xét hỗn xược của anh ta đã khiến cả lớp tức giận.)
Impertinence (n): sự hỗn xược, tính xấc láo.
- I will not tolerate such impertinence from a junior employee. (Tôi sẽ không dung thứ sự hỗn xược như vậy từ một nhân viên cấp dưới.)
Impudently: một cách trơ trẽn, vô liêm sỉ (mạnh hơn, nhấn mạnh sự thiếu xấu hổ).
- He smiled impudently after being caught cheating. (Anh ta cười một cách trơ trẽn sau khi bị bắt quả đang gian lận.)
Insolently: một cách ngạo mạn, hỗn láo (nhấn mạnh sự khinh thường).
- The student insolently refused to follow instructions. (Học sinh đó ngạo mạn từ chối làm theo hướng dẫn.)
Rudely: một cách thô lỗ (phổ biến hơn, ít trang trọng).
- He rudely shoved past everyone to get to the front. (Anh ta thô lỗ xô đẩy mọi người để lên trước.)
- To behave impertinently: cư xử hỗn xược.
- It is unacceptable to behave impertinently towards elders. (Cư xử hỗn xược với người lớn tuổi là không thể chấp nhận.)
To be out of line: vượt quá giới hạn, không đúng mực.
- Your comment was completely out of line and impertinently rude. (Nhận xét của anh hoàn toàn vượt quá giới hạn và thô lỗ một cách hỗn xược.)
To have a lot of nerve: rất trơ trẽn, rất hỗn xược.
- He had a lot of nerve to impertinently ask for a promotion after just one week. (Anh ta rất trơ trẽn khi xấc láo đòi thăng chức chỉ sau một tuần.)