impetuously

impetuously

He impetuously jumped into the cold lake without checking the depth.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hấp tấp, bốc đồng: "impetuously" mô tả hành động được thực hiện một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường do cảm xúc mạnh mẽ thúc đẩy, không cân nhắc đến hậu quả.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường hành động một cách hấp tấp sau đó hối hận.)
  • (Anh ấy hấp tấp nghỉ việc không công việc khác dự phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act impetuously": hành động bốc đồng.

    • The young man acted impetuously by proposing on their first date. (Chàng trai trẻ đã hành động bốc đồng khi cầu hôn trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
  • "to speak impetuously": nói năng hấp tấp.

    • She spoke impetuously during the meeting, blurting out her thoughts without thinking. ( ấy nói năng hấp tấp trong cuộc họp, thốt ra suy nghĩ không suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impetuous (adj): tính hấp tấp, bốc đồng.

    • His impetuous nature often gets him into trouble. (Bản tính hấp tấp của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
  • Impetuosity (n): sự hấp tấp, tính bốc đồng.

    • Her impetuosity led to many mistakes. (Sự hấp tấp của ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rashly: một cách liều lĩnh, hấp tấp.
  • Hastily: một cách vội vàng, hấp tấp.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, bất chấp hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rush into: lao vào, làm vội vàng.

    • Don't rush into a decision impetuously. (Đừng hấp tấp đưa ra quyết định.)
  • Blurt out: thốt ra, nói ra một cách vội vàng.

    • He blurted out the secret impetuously. (Anh ấy đã thốt ra bí mật một cách hấp tấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Act first, think later: hành động trước, suy nghĩ sau (mô tả hành vi hấp tấp).
    • She tends to act first, think later, often impetuously. ( ấy xu hướng hành động trước, suy nghĩ sau, thường một cách hấp tấp.)