impinge on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): impinge on có nghĩa va chạm vào, tác động tiêu cực hoặc xâm phạm đến một cái đó (quyền lợi, không gian, hoạt động). thường mang hàm ý gây cản trở hoặc ảnh hưởng không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà mới sẽ xâm phạm đến sự riêng tư của những ngôi nhà lân cận.)
  • (Âm nhạc ồn ào của anh ấy ảnh hưởng đến khả năng tập trung của tôi.)
  • (Chiếc xe đã va chạm vào người đi bộ khi đánh lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impinge on someone's rights": xâm phạm quyền lợi của ai đó.
    • The new law may impinge on citizens' freedom of speech. (Luật mới có thể xâm phạm đến quyền tự do ngôn luận của công dân.)
  • "impinge on one's space": xâm phạm không gian cá nhân.
    • I don't like people who impinge on my personal space. (Tôi không thích những người xâm phạm không gian cá nhân của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Impingement (danh từ): sự va chạm, sự xâm phạm.
    • The impingement of the new policy on small businesses is significant. (Sự tác động của chính sách mới lên các doanh nghiệp nhỏ đáng kể.)
  • Impinge upon (cụm từ tương đương): mang nghĩa giống hệt "impinge on".
    • The construction will impinge upon the park's natural beauty. (Việc xây dựng sẽ xâm phạm đến vẻ đẹp tự nhiên của công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Encroach on: xâm phạm, lấn chiếm.
    • The neighbors' fence encroaches on our land. (Hàng rào của hàng xóm lấn chiếm đất của chúng tôi.)
  • Infringe on: vi phạm, xâm phạm (quyền lợi).
    • This action infringes on my copyright. (Hành động này vi phạm bản quyền của tôi.)
  • Trespass on: xâm nhập trái phép, xâm phạm.
    • He trespassed on private property. (Anh ta xâm nhập trái phép vào tài sản nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phrasal verbs khác trực tiếp liên quan đến "impinge on", nhưng có thể kết hợp với giới từ khác:)
  • Impinge upon: tương tự "impinge on".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp chứa "impinge on", nhưng có thể liên hệ với ý nghĩa xâm phạm:)
  • To step on someone's toes: vô tình xúc phạm hoặc xâm phạm quyền hạn của ai đó.
    • I didn't mean to step on your toes by suggesting changes. (Tôi không ý xâm phạm quyền hạn của bạn khi đề xuất thay đổi.)