impinging

impinging

The ship's hull shows scraped paint from impinging with the pier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự va chạm, sự đụng chạm: "impinging" chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều vật thể tiếp xúc vật với nhau, thường gây ra tác động hoặc hư hại.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "impinge"):

    • Va chạm, đụng vào: Hành động một vật thể tiếp xúc mạnh với vật thể khác.
    • Xâm phạm, ảnh hưởng: Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc tác động tiêu cực đến quyền lợi, không gian, hoặc kế hoạch của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The impinging of the waves against the cliff caused erosion. (Sự va chạm của sóng vào vách đá gây ra xói mòn.)
    • The impinging of two cars resulted in a loud crash. (Sự đụng chạm của hai chiếc xe dẫn đến một tiếng va chạm lớn.)
  • Động từ:

    • The branch was impinging on the window. (Cành cây đang đụng vào cửa sổ.)
    • New regulations should not impinge on personal freedoms. (Các quy định mới không nên xâm phạm đến quyền tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impinging upon": một cụm từ trang trọng, dùng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng đến một phạm vi nào đó.

    • The noise from the construction site is impinging upon our ability to concentrate. (Tiếng ồn từ công trường đang ảnh hưởng đến khả năng tập trung của chúng tôi.)
  • "impinging on someone's rights": xâm phạm quyền lợi của ai đó.

    • The government's surveillance policies are impinging on citizens' privacy rights. (Các chính sách giám sát của chính phủ đang xâm phạm quyền riêng tư của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Impinge (động từ nguyên thể): va chạm, xâm phạm.
    • The rock impinged on the car's windshield. (Hòn đá đã va vào kính chắn gió của xe.)
  • Impingement (danh từ): sự va chạm, sự xâm phạm.
    • The impingement of the new law on small businesses is significant. (Sự xâm phạm của luật mới đối với các doanh nghiệp nhỏ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Collision (sự va chạm): thường dùng cho các vật thể di chuyển.
    • The collision of the two ships caused a spill. (Sự va chạm của hai con tàu gây ra tràn dầu.)
  • Encroachment (sự xâm phạm): dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
    • The encroachment of technology on our daily lives is undeniable. (Sự xâm phạm của công nghệ vào cuộc sống hàng ngày không thể phủ nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Impinge on/upon: va chạm vào, xâm phạm.
    • The new building will impinge on the view from our house. (Tòa nhà mới sẽ xâm phạm tầm nhìn từ nhà chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "impinging". Tuy nhiên, cụm từ "impinge on one's space" có thể được xem như một cách diễn đạt thông dụng.)
    • Please don't impinge on my personal space. (Xin đừng xâm phạm không gian cá nhân của tôi.)