impishly

impishly

She smiled impishly before hiding behind the door.

Định nghĩa

Trạng từ: "impishly" mô tả hành động hoặc cách cư xử một cách tinh nghịch, ranh mãnh nhưng thường mang tính hấp dẫn, đáng yêu.

dụ sử dụng
  • ( ấy tinh nghịch mời anh ta vào.)
  • (Đứa trẻ cười ranh mãnh với mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impishly" thường được dùng để miêu tả hành vi chút nghịch ngợm, không ác ý, thường gây thiện cảm.
    • He winked impishly as he played the prank. (Anh ta nháy mắt một cách tinh nghịch khi chơi trò đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Impish (tính từ): tinh nghịch, ranh mãnh.
    • She had an impish smile. ( ấy nụ cười tinh nghịch.)
  • Imp (danh từ): đứa trẻ tinh nghịch, hoặc yêu tinh nhỏ trong thần thoại.
    • The little imp was always up to mischief. (Đứa trẻ tinh nghịch ấy luôn gây ra trò nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mischievously: một cách tinh nghịch, thường chút phá phách.
  • Playfully: một cách vui vẻ, đùa nghịch.
  • Naughtily: một cách nghịch ngợm, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "impishly".
Thành ngữ liên quan
  • With a twinkle in one's eye: với ánh mắt tinh nghịch, thường đi kèm với hành động "impishly".
    • He told the joke impishly, with a twinkle in his eye. (Anh ta kể câu chuyện cười một cách tinh nghịch, với ánh mắt lấp lánh.)