implacentate

/,implə'sentəl/ Cách viết khác : (implacentate) /,implə'senteit/
tính từ
  1. (động vật học) không nhau
danh từ
  1. (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt thú túi)
implacentate
A kangaroo is an implacentate mammal.