implausibleness
Danh từ: Tính chất khó tin, sự phi lý, sự không có vẻ hợp lý: "implausibleness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều gì đó khiến người ta khó có thể tin tưởng hoặc chấp nhận vì nó thiếu tính hợp lý, logic hoặc xác thực.
- (Tính chất khó tin của câu chuyện anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
- (Mặc dù sự phi lý của cốt truyện, bộ phim vẫn mang tính giải trí.)
"the implausibleness of something": dùng để nhấn mạnh mức độ vô lý của một sự kiện, lý thuyết hoặc tuyên bố.
- The implausibleness of the conspiracy theory was evident to all experts. (Sự phi lý của thuyết âm mưu đó hiển nhiên đối với tất cả các chuyên gia.)
"to be marked by implausibleness": được đặc trưng bởi tính khó tin.
- The novel's ending was marked by implausibleness, disappointing many readers. (Cái kết của cuốn tiểu thuyết được đánh dấu bởi tính khó tin, gây thất vọng cho nhiều độc giả.)
Implausible (adj): khó tin, phi lý.
- His explanation was completely implausible. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn khó tin.)
Implausibly (adv): một cách khó tin, một cách phi lý.
- She implausibly claimed to have seen a unicorn. (Cô ấy một cách khó tin đã tuyên bố đã nhìn thấy một con kỳ lân.)
- Unbelievability: sự khó tin, sự không thể tin được.
- Incredibility: tính không thể tin, sự kỳ lạ đến khó tin.
- Unlikelihood: sự không có khả năng xảy ra, sự khó xảy ra.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "implausibleness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to stretch belief" (làm căng niềm tin) để diễn tả ý tương tự: - The story stretches belief to its implausibleness. (Câu chuyện làm căng niềm tin đến mức khó tin.)
- A stretch of the imagination: một sự căng thẳng trí tưởng tượng (ám chỉ điều gì đó khó tin).
- Calling that a success is a stretch of the imagination, given its implausibleness. (Gọi đó là thành công là một sự căng thẳng trí tưởng tượng, xét đến tính khó tin của nó.)