implements of war

implements of war

A soldier carefully cleans the implements of war in the armory.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
Công cụ chiến tranh"implements of war" dùng để chỉ các loại khí hoặc trang thiết bị quân sự được sử dụng trong chiến đấu, bao gồm súng, đạn dược, xe tăng, tên lửa, các phương tiện hỗ trợ chiến tranh khác. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh vật chất, công cụ của xung đột trang.

dụ sử dụng
  • (Hiệp ước cấm sản xuất tích trữ các công cụ chiến tranh.)
  • (Những người lính được trang bị các công cụ chiến tranh hiện đại, bao gồm súng trường tấn công lựu đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "implements of war" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , chính trị hoặc quân sự để phân biệt với các công cụ dân sự.

    • The United Nations monitors the trade of implements of war to prevent conflicts.
      (Liên Hợp Quốc giám sát việc buôn bán các công cụ chiến tranh để ngăn ngừa xung đột.)
  • Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các yếu tố gây ra xung đột hoặc hủy diệt.

    • Hate speech can be considered an implement of war in ideological battles.
      (Ngôn từ thù hận có thể được coi một công cụ chiến tranh trong các cuộc chiến ý thức hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weapon (n): khí (từ đơn giản hơn, thường dùng hàng ngày).

    • The army seized a large cache of weapons. (Quân đội thu giữ một kho khí lớn.)
  • Arsenal (n): kho khí, tập hợp các công cụ chiến tranh.

    • The country's nuclear arsenal is vast. (Kho khí hạt nhân của quốc gia này rất lớn.)
  • Munitions (n): đạn dược vật liệu quân sự.

    • The factory produces munitions for the armed forces. (Nhà máy sản xuất đạn dược cho lực lượng trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaponry (n): hệ thống khí nói chung.

    • Modern weaponry includes drones and missiles. (Hệ thống khí hiện đại bao gồm máy bay không người lái tên lửa.)
  • Armaments (n): trang bị khí, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.

    • The treaty limits the number of armaments each country can have. (Hiệp ước giới hạn số lượng khí mỗi quốc gia có thể sở hữu.)
Các cụm từ liên quan
  • "tools of war": đồng nghĩa với "implements of war", nhấn mạnh tính công cụ.

    • The blacksmith forged tools of war for the army. (Người thợ rèn rèn các công cụ chiến tranh cho quân đội.)
  • "instruments of war": nhấn mạnh khía cạnh thiết bị, máy móc.

    • Drones are now common instruments of war. (Máy bay không người lái hiện các thiết bị chiến tranh phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beat swords into plowshares": biến khí thành công cụ hòa bình (chuyển từ chiến tranh sang phát triển).
    • After the war, the nation decided to beat swords into plowshares, using old tanks for farming equipment. (Sau chiến tranh, quốc gia đó quyết định biến khí thành công cụ hòa bình, dùng xe tăng làm thiết bị nông nghiệp.)