implicitly

implicitly

He implicitly trusts his friend with the secret.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ngầm, không nói ra rõ ràng: "implicitly" chỉ cách thức một điều đó được hiểu hoặc giả định không cần diễn đạt trực tiếp bằng lời.
    • Một cách tuyệt đối, không nghi ngờ: "implicitly" cũng diễn tả sự tin tưởng hoặc chấp nhận hoàn toàn, không sự hoài nghi nào.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (ngầm hiểu):

    • He implicitly assumes that you know the answer. (Anh ấy ngầm cho rằng bạn biết câu trả lời.)
    • The agreement was implicitly accepted by both parties. (Thỏa thuận đã được cả hai bên ngầm chấp nhận.)
  • Nghĩa 2 (tuyệt đối):

    • I implicitly trust him. (Tôi tin tưởng anh ấy một cách tuyệt đối.)
    • She implicitly believed everything her mentor said. ( ấy tin tưởng tuyệt đối mọi điều người cố vấn nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "implicitly understood": được hiểu ngầm.

    • The rules were implicitly understood, even though no one spoke about them. (Các quy tắc được hiểu ngầm, không ai nói về chúng.)
  • "implicitly agreed": đồng ý ngầm.

    • By nodding, she implicitly agreed to the proposal. (Bằng cách gật đầu, ấy đã ngầm đồng ý với đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Implicit (tính từ): ngầm, không nói ra rõ ràng.

    • There was an implicit understanding between them. (Giữa họ một sự hiểu ngầm.)
  • Implicitness (danh từ): tính chất ngầm, sự không rõ ràng.

    • The implicitness of the message caused confusion. (Tính ngầm của thông điệp đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tacitly: một cách ngầm, không nói ra.
    • He tacitly approved the plan by staying silent. (Anh ấy ngầm chấp thuận kế hoạch bằng cách im lặng.)
  • Unquestioningly: không thắc mắc, tuyệt đối.
    • She followed his instructions unquestioningly. ( ấy làm theo chỉ dẫn của anh ấy không thắc mắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "implicitly", nhưng có thể kết hợp với động từ): - Trust implicitly: tin tưởng tuyệt đối. - You can trust him implicitly. (Bạn có thể tin tưởng anh ấy tuyệt đối.)

  • Assume implicitly: ngầm cho rằng.
    • She implicitly assumed that he would help. ( ấy ngầm cho rằng anh ấy sẽ giúp.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ngầm ý.
    • Although he didn't say it directly, I could read between the lines and understand his implicit meaning. ( anh ấy không nói trực tiếp, tôi có thể hiểu ngầm ý của anh ấy.)