implied trust
Định nghĩa
Danh từ: - Lòng tin ngầm định: "implied trust" là một khái niệm pháp lý và xã hội, chỉ một dạng lòng tin được suy ra từ hành vi, hoàn cảnh hoặc mối quan hệ giữa các bên, mà không cần có tuyên bố hay thỏa thuận rõ ràng. Trong luật, nó thường được hiểu là một sự ủy thác được pháp luật suy đoán dựa trên các tình tiết thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Mối quan hệ giữa các đối tác được xây dựng dựa trên lòng tin ngầm định, chứ không phải hợp đồng chính thức.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, có một lòng tin ngầm định giữa các thành viên trong gia đình mà không cần thỏa thuận bằng văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: "implied trust" được dùng để chỉ một loại ủy thác do tòa án thiết lập dựa trên ý định của các bên, thường là để ngăn chặn sự bất công.
- The court recognized an implied trust to protect the interests of the minor child. (Tòa án đã công nhận một lòng tin ngầm định để bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ vị thành niên.)
Trong ngữ cảnh xã hội: "implied trust" có thể mô tả niềm tin tự nhiên nảy sinh từ các mối quan hệ gần gũi hoặc lâu dài.
- There is an implied trust between old friends that allows them to share secrets without fear. (Có một lòng tin ngầm định giữa những người bạn cũ cho phép họ chia sẻ bí mật mà không sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Implied (tính từ): ngầm, không được nói ra nhưng được hiểu.
- Her implied agreement was clear from her nod. (Sự đồng ý ngầm của cô ấy rõ ràng từ cái gật đầu.)
- Trust (danh từ): lòng tin, sự tin tưởng.
- Trust is the foundation of any strong relationship. (Lòng tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ vững chắc nào.)
Từ đồng nghĩa
- Presumed trust: lòng tin được giả định.
- Inferred trust: lòng tin được suy luận.
- Constructive trust (trong pháp lý): ủy thác kiến tạo (một dạng tương tự nhưng thường do tòa án áp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on implied trust: dựa vào lòng tin ngầm định.
- We had to rely on implied trust since there was no written agreement. (Chúng tôi phải dựa vào lòng tin ngầm định vì không có thỏa thuận bằng văn bản.)
Thành ngữ liên quan
- Trust is implied, not spoken: lòng tin là ngầm, không cần nói ra.
- In a close-knit team, trust is often implied, not spoken. (Trong một đội nhóm gắn bó, lòng tin thường là ngầm, không cần nói ra.)