imploringly

imploringly

She looked at him imploringly as she asked for his help.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nài xin, khẩn cầu: "Imploringly" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với vẻ mặt, giọng điệu hoặc cử chỉ tha thiết, van nài, như đang cầu xin ai đó làm điều .

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách khẩn cầu, hy vọng anh ta sẽ thay đổi ý định.)
  • ("Làm ơn đừng bỏ em," anh ấy nói một cách nài xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gaze imploringly": nhìn chằm chằm với ánh mắt van nài.

    • The child gazed imploringly at the candy store window. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào cửa sổ cửa hàng kẹo với ánh mắt van nài.)
  • "to speak imploringly": nói với giọng khẩn cầu.

    • He spoke imploringly, his voice trembling with emotion. (Anh ấy nói với giọng khẩn cầu, giọng nói run rẩy xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Imploring (tính từ): tính chất nài xin, khẩn cầu.

    • She gave him an imploring look. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt khẩn cầu.)
  • Implore (động từ): nài xin, khẩn cầu.

    • I implore you to reconsider your decision. (Tôi khẩn cầu anh hãy xem xét lại quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Beseechingly: một cách van nài, nài xin.

    • He begged beseechingly for forgiveness. (Anh ấy cầu xin sự tha thứ một cách van nài.)
  • Entreatingly: một cách khẩn khoản, nài nỉ.

    • She looked at him entreatingly, tears in her eyes. ( ấy nhìn anh ta một cách khẩn khoản, nước mắt lưng tròng.)
  • Pleadingly: một cách cầu xin, van lơn.

    • "Help me," she said pleadingly. ("Giúp tôi," ấy nói một cách cầu xin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "imploringly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "imploringly".