impolicy
/im'pɔlisi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách vụng, chính sách không khôn ngoan: Chỉ một chính sách, quyết định hoặc đường lối hành động được coi là thiếu sáng suốt, không có lợi hoặc không phù hợp.
- Việc làm thất sách: Chỉ một hành động cụ thể hoặc việc làm thể hiện sự thiếu khôn ngoan trong chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The economic historian pointed out the impolicy of the trade restrictions. (Nhà sử học kinh tế chỉ ra tính chất thất sách của các biện pháp hạn chế thương mại.)
- Many saw the sudden tax increase as an act of great impolicy. (Nhiều người coi việc tăng thuế đột ngột là một hành động thất sách lớn.)
- He argued against the impolicy of cutting funding for education. (Anh ấy tranh luận chống lại tính chất không khôn ngoan của việc cắt giảm ngân sách cho giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate impolicy": thể hiện sự thất sách.
- The new law demonstrates a clear impolicy in urban planning. (Luật mới thể hiện một sự thất sách rõ ràng trong quy hoạch đô thị.)
"the height of impolicy": đỉnh điểm của sự thất sách.
- Alienating key allies was considered the height of impolicy. (Việc làm xa lánh các đồng minh then chốt được coi là đỉnh điểm của sự thất sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Impolitic (tính từ): không khôn ngoan về mặt chính trị, thất sách.
- It would be impolitic to refuse their offer. (Sẽ là thất sách nếu từ chối đề nghị của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpediency: sự bất tiện, sự không thích hợp.
- Unwisdom: sự thiếu khôn ngoan.
- Folly: sự dại dột, hành động ngu xuẩn.
Từ trái nghĩa
- Policy: chính sách khôn ngoan.
- Wisdom: sự khôn ngoan.
- Expediency: sự thích hợp, sự tiện lợi.
danh từ
- chính sách vụng, chính sách khôn ngoan
- việc làm thất sách