importantly
Trạng từ: - Một cách quan trọng: "importantly" chỉ cách thức một hành động hoặc sự việc được thực hiện theo một cách có tầm quan trọng, có ý nghĩa lớn. - Ở một mức độ quan trọng: "importantly" cũng dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng của một yếu tố nào đó trong một bối cảnh cụ thể.
- (Trong nhiều thế kỷ, thạch trái cây đã đóng vai trò quan trọng trong các món tráng miệng của người Anh, đặc biệt là trong các dịp lễ hội.)
- (Quan trọng hơn, Weber cho rằng ý nghĩa đa dạng mà nhà khoa học xã hội gán cho sự kiện có thể thay đổi định nghĩa của chính sự kiện cụ thể đó.)
"more importantly": cụm từ này thường được dùng để giới thiệu một điểm hoặc yếu tố quan trọng hơn so với những gì đã đề cập trước đó.
- The project is on time, but more importantly, it is under budget. (Dự án đang đúng tiến độ, nhưng quan trọng hơn, nó nằm dưới ngân sách.)
"importantly enough": dùng để nhấn mạnh một khía cạnh đáng chú ý.
- Importantly enough, the experiment was replicated successfully in three different labs. (Đủ quan trọng, thí nghiệm đã được tái tạo thành công trong ba phòng thí nghiệm khác nhau.)
Important (tính từ): quan trọng.
- This is an important decision. (Đây là một quyết định quan trọng.)
Importance (danh từ): tầm quan trọng.
- The importance of education cannot be overstated. (Tầm quan trọng của giáo dục không thể được phóng đại quá mức.)
- Significantly: một cách đáng kể, có ý nghĩa.
- Crucially: một cách quyết định, then chốt.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "importantly", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Figure importantly: đóng vai trò quan trọng. - Health figures importantly in her life. (Sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của cô ấy.)
- Last but not least: cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (thường dùng để giới thiệu điều quan trọng cuối cùng).
- Last but not least, I want to thank my family. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình mình.)