importunately

importunately

"You must help me," she said importunately.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khẩn khoản, nài nỉ, quấy rầy. "Importunately" mô tả hành động được thực hiện với sự khẩn cầu dai dẳng, thường gây khó chịu hoặc áp lực cho người nghe.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách khẩn khoản, hy vọng anh ta sẽ thay đổi ý định.)
  • (Đứa trẻ năn nỉ một cách dai dẳng để xin thêm một viên kẹo.)
  • (Anh ta khẩn khoản xin vay tiền, mặc dù đã bị từ chối nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Importunately + động từ: Thường đứng trước động từ chính để nhấn mạnh cách thức hành động.
    • She importunately pleaded for his forgiveness. ( ấy khẩn khoản cầu xin sự tha thứ của anh ta.)
  • Cấu trúc với "so...that": Nhấn mạnh mức độ quấy rầy.
    • He asked so importunately that she finally gave in. (Anh ta hỏi một cách dai dẳng đến nỗi cuối cùng ấy phải nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Importunate (tính từ): Khẩn khoản, dai dẳng, quấy rầy.
    • His importunate requests annoyed everyone. (Những yêu cầu dai dẳng của anh ta làm phiền mọi người.)
  • Importunity (danh từ): Sự khẩn khoản, sự quấy rầy.
    • Her importunity finally wore him down. (Sự khẩn khoản của ấy cuối cùng đã làm anh ta mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Imploringly: Một cách van xin, khẩn cầu.
    • He looked at her imploringly. (Anh ta nhìn ấy một cách van xin.)
  • Beseechingly: Một cách nài nỉ, cầu xin.
    • She begged beseechingly for mercy. ( ấy cầu xin lòng thương xót một cách nài nỉ.)
  • Persistently: Một cách kiên trì, dai dẳng (thường trung tính hơn).
    • He persistently asked for a raise. (Anh ta kiên trì xin tăng lương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask importunately for: Xin một cách khẩn khoản.
    • He asked importunately for a second chance. (Anh ta khẩn khoản xin một cơ hội thứ hai.)
  • Beg importunately for: Cầu xin một cách dai dẳng.
    • She begged importunately for his attention. ( ấy cầu xin sự chú ý của anh ta một cách dai dẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • To importunately press someone for something: Gây áp lực khẩn khoản lên ai đó để đạt được điều .
    • The salesman importunately pressed the customer for a decision. (Người bán hàng gây áp lực khẩn khoản lên khách hàng để quyết định.)