imposingly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách oai vệ, hùng vĩ, hoặc đầy ấn tượng: "imposingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với vẻ ngoài hoặc khí chất khiến người khác phải kính nể, ngưỡng mộ hoặc cảm thấy choáng ngợp. Từ này thường dùng để nói về sự hiện diện, phong cách, hoặc quy mô của một vật thể, con người, hay tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Lâu đài đứng sừng sững một cách oai vệ trên đỉnh đồi, thống trị toàn bộ cảnh quan.)
- (Cô ấy bước vào phòng một cách đầy uy nghi, sự tự tin của cô ấy khiến mọi người im lặng.)
- (Bức tượng có kích thước hùng vĩ, khiến những người xung quanh trông nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"imposingly beautiful": đẹp một cách oai vệ, thường dùng để tả vẻ đẹp có khí thế mạnh mẽ.
- The mountain range was imposingly beautiful under the golden sunrise. (Dãy núi đẹp một cách hùng vĩ dưới ánh bình minh vàng.)
"imposingly silent": im lặng đầy uy lực, gây ấn tượng mạnh.
- The courtroom fell imposingly silent as the judge entered. (Phòng xử án im lặng đầy uy nghiêm khi thẩm phán bước vào.)
Biến thể và từ gần giống
Imposing (tính từ): oai vệ, hùng vĩ, ấn tượng.
- He has an imposing presence. (Anh ấy có một sự hiện diện oai vệ.)
Impose (động từ): áp đặt, gây ấn tượng (thường dùng với nghĩa khác, nhưng có liên quan đến gốc từ).
- She tried to impose her will on the group. (Cô ấy cố áp đặt ý muốn của mình lên nhóm.)
Từ đồng nghĩa
Majestically: một cách uy nghi, hùng vĩ.
- The eagle soared majestically above the peaks. (Đại bàng bay lượn một cách uy nghi trên các đỉnh núi.)
Grandly: một cách hoành tráng, lộng lẫy.
- They entered the ballroom grandly, dressed in velvet and silk. (Họ bước vào phòng khiêu vũ một cách hoành tráng, mặc nhung và lụa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "imposingly", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Stand imposingly: đứng oai vệ. - The ancient temple stands imposingly in the jungle. (Ngôi đền cổ đứng oai vệ trong rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
- Cut an imposing figure: tạo dáng vẻ oai vệ, ấn tượng.
- Dressed in his uniform, the general cut an imposing figure. (Mặc quân phục của mình, vị tướng tạo một dáng vẻ oai vệ.)