impotently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách bất lực, một cách yếu ớt, không có hiệu lực: "impotently" mô tả hành động được thực hiện mà không có sức mạnh, khả năng, hoặc ảnh hưởng để thay đổi tình huống, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông nhìn anh ta một cách tuyệt vọng khi anh ta vật lộn, nhưng họ chỉ có thể đứng đó một cách bất lực.)
- (Cô ấy cố gắng phản đối, nhưng giọng nói của cô ấy yếu ớt dần đi.)
- (Chính phủ đã phản ứng một cách bất lực trước cuộc khủng hoảng kinh tế, không thể thực hiện các biện pháp hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand by impotently": đứng nhìn một cách bất lực, không thể can thiệp.
- They stood by impotently as the fire consumed the building. (Họ đứng nhìn một cách bất lực khi ngọn lửa thiêu rụi tòa nhà.)
- "to rage impotently": nổi giận một cách bất lực, không có kết quả.
- He raged impotently against the injustice of the system. (Anh ta nổi giận một cách bất lực trước sự bất công của hệ thống.)
- "to watch impotently": nhìn một cách bất lực, không thể làm gì.
- The scientists watched impotently as the species went extinct. (Các nhà khoa học nhìn một cách bất lực khi loài này tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Impotent (tính từ): bất lực, yếu ớt, không có hiệu lực.
- He felt impotent in the face of such overwhelming odds. (Anh ta cảm thấy bất lực trước những khó khăn quá lớn.)
- Impotence (danh từ): sự bất lực, tình trạng yếu ớt.
- The impotence of the law was evident in the rising crime rates. (Sự bất lực của luật pháp thể hiện rõ qua tỷ lệ tội phạm gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Helplessly: một cách tuyệt vọng, không thể tự giúp mình.
- Powerlessly: một cách không có sức mạnh, không có quyền lực.
- Ineffectually: một cách không hiệu quả, vô ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "impotently", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "stand", "watch", "rage" như đã nêu trên.
Thành ngữ liên quan
- To be like a lamb to the slaughter: giống như một con cừu bị dẫn đến lò sát sinh, chỉ sự bất lực và không thể chống cự.
- He went to the meeting like a lamb to the slaughter, impotently accepting whatever decision was made. (Anh ta đến cuộc họp như một con cừu bị dẫn đến lò sát sinh, một cách bất lực chấp nhận bất kỳ quyết định nào được đưa ra.)