impraticabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thực hiện được: Chất lượng hoặc trạng thái của một điều gì đó không thể được thực hiện, hoàn thành hoặc đưa vào thực tế.
- Sự không đi qua được: Trạng thái của một con đường, lối đi hoặc tuyến đường không thể di chuyển qua được, thường do các chướng ngại vật hoặc điều kiện nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impraticabilité de ce projet est évidente. (Tính không thực hiện được của dự án này là rõ ràng.)
- L'impraticabilité de la route en hiver nous oblige à prendre un autre chemin. (Sự không đi qua được của con đường vào mùa đông buộc chúng tôi phải đi một con đường khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en raison de son impraticabilité": vì tính không khả thi của nó.
- Le plan a été abandonné en raison de son impraticabilité. (Kế hoạch đã bị hủy bỏ vì tính không khả thi của nó.)
"constater l'impraticabilité": nhận thấy sự bất khả thi.
- Les experts ont constaté l'impraticabilité de la méthode proposée. (Các chuyên gia đã nhận thấy sự bất khả thi của phương pháp được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Impraticable (tính từ): không thể thực hiện được; không thể đi qua được.
- Un sentier impraticable. (Một con đường mòn không thể đi qua được.)
- Une idée impraticable. (Một ý tưởng không thể thực hiện được.)
Từ đồng nghĩa
- Infaisabilité (danh từ giống cái): tính không thể thực hiện được.
- Inexécutabilité (danh từ giống cái): tính không thể thi hành được.
- Inaccessibilité (danh từ giống cái): tính không thể tiếp cận được (nghĩa gần với "sự không đi qua được").
Từ trái nghĩa
- Praticalité (danh từ giống cái): tính khả thi, tính thực tiễn.
- Faisabilité (danh từ giống cái): tính khả thi.
- Accessibilité (danh từ giống cái): khả năng tiếp cận, tính có thể đi qua được.
danh từ giống cái
- (từ hiếm) tính không thực hiện được
- (từ hiếm) sự không đi qua được