impregnability

/im,pregnə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
impregnability

The castle's impregnability was legendary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể đánh chiếm được, tính bất khả xâm phạm: Chất lượng của một nơi chốn, vị trí, hoặc hệ thống khiến không thể bị chiếm đóng, đánh bại hoặc xâm nhập bằng lực hoặc tấn công.
    • Sự vững chắc, sự vững vàng; tính không lay chuyển được: Trạng thái cực kỳ kiên cố, mạnh mẽ khó bị phá vỡ, làm suy yếu hoặc thay đổi, thường dùng cho lập luận, vị thế hoặc niềm tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient fortress was famous for its impregnability. (Pháo đài cổ nổi tiếng với tính không thể đánh chiếm được của .)
    • The impregnability of her argument left the opposition with no counterpoints. (Sự vững chắc trong lập luận của ấy khiến phe đối lập không điểm nào để phản bác.)
    • Financial experts discussed the impregnability of the country's economic system. (Các chuyên gia tài chính thảo luận về tính vững vàng của hệ thống kinh tế đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove the impregnability of": chứng minh tính bất khả xâm phạm của.
    • The battle was fought to prove the impregnability of the castle walls. (Trận chiến đã diễn ra để chứng minh tính không thể công phá của những bức tường lâu đài.)
  • "a myth of impregnability": huyền thoại về sự bất khả chiến bại.
    • The team's defeat shattered their myth of impregnability. (Thất bại của đội đã làm tan vỡ huyền thoại về sự bất khả chiến bại của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impregnable (tính từ): không thể đánh chiếm được, vững chắc.
    • They built an impregnable defense. (Họ đã xây dựng một hàng phòng thủ vững chắc.)
  • Impregnate (động từ): thụ tinh, làm thấm đẫm. (Lưu ý: Từ này có nghĩa gốc khác, không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Invulnerability: tính không thể bị tổn thương.
  • Invincibility: tính bất khả chiến bại.
  • Impenetrability: tính không thể xuyên thủng, tính khó hiểu.
  • Fortitude: sự kiên cường, nghị lực (thiên về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "impregnability".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impregnability".)

impregnability

The castle's impregnability was legendary.

danh từ
  1. tính không thể đánh chiếm được
  2. sự vững chắc, sự vững vàng; tính không lay chuyển được