impregnably

impregnably

The fortress stood impregnably on the cliff.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách bất khả xâm phạm, một cách kiên cố, không thể bị tấn công hoặc chinh phục. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách không có thể xuyên thủng, phá vỡ hoặc làm suy yếu được.

dụ sử dụng
  • (Pháo đài được xây dựng một cách bất khả xâm phạm, với những bức tường dày mười feet.)
  • ( ấy đứng vững một cách bất khả xâm phạm trước mọi chỉ trích, sự tự tin của không hề lay chuyển.)
  • (Cảnh tượng khuôn mặt tự cho mình đúng một cách bất khả xâm phạm đó đã đủ khiến máu họ lạnh đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ một vị trí, lập luận, hoặc thái độ không thể bị tấn công, thách thức, hoặc thay đổi.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự (mô tả công sự), pháp (mô tả bằng chứng), hoặc tâm lý (mô tả sự tự tin tuyệt đối).
  • Có thể mang nghĩa bóng chỉ sự bảo vệ về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Biến thể từ gần giống
  • Impregnable (tính từ): bất khả xâm phạm, kiên cố.
    • The castle was considered impregnable. (Lâu đài được coi bất khả xâm phạm.)
  • Impregnability (danh từ): tính bất khả xâm phạm, sự kiên cố.
    • The impregnability of their defense surprised everyone. (Sự kiên cố trong phòng thủ của họ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Invincibly: một cách bất khả chiến bại.
  • Invulnerably: một cách không thể bị tổn thương.
  • Unassailably: một cách không thể công kích.
  • Fortifiedly: một cách được củng cố vững chắc.
Các cụm từ liên quan
  • Stand impregnably: đứng vững một cách bất khả xâm phạm.
    • The team stood impregnably against the opponent's attacks. (Đội đã đứng vững một cách bất khả xâm phạm trước các đợt tấn công của đối thủ.)
  • Remain impregnably: vẫn giữ vững một cách bất khả xâm phạm.
    • Her logic remained impregnably sound throughout the debate. (Lập luận của ấy vẫn giữ vững một cách bất khả xâm phạm trong suốt cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • An impregnable fortress: một pháo đài bất khả xâm phạm (thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc lập luận không thể bị phá vỡ).
    • His argument was an impregnable fortress of evidence. (Lập luận của anh ta một pháo đài bất khả xâm phạm của bằng chứng.)