imprescriptibilité
Học thuậtThân thiện
L'imprescriptibilité protège certains droits fondamentaux contre l'écoulement du temps.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Tính không thể bị tiêu diệt: Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ đặc tính của một quyền hoặc một nghĩa vụ mà không thể bị mất đi, bị hủy bỏ hoặc bị xóa bỏ do thời gian trôi qua. Nó miễn nhiễm với các quy định về thời hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imprescriptibilité des crimes contre l'humanité est un principe fondamental du droit international. (Tính không thể bị tiêu diệt của các tội ác chống lại loài người là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)
- La loi affirme l'imprescriptibilité du droit de propriété dans ce cas précis. (Luật pháp khẳng định tính không thể bị tiêu diệt của quyền sở hữu trong trường hợp cụ thể này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'imprescriptibilité": Nguyên tắc về tính không thể bị tiêu diệt.
- Le principe d'imprescriptibilité s'applique aux droits fondamentaux de la personne. (Nguyên tắc về tính không thể bị tiêu diệt được áp dụng cho các quyền cơ bản của con người.)
"Droit à l'imprescriptibilité": Quyền được hưởng tính không thể bị tiêu diệt.
- Les victimes ont un droit à l'imprescriptibilité de l'action en justice. (Các nạn nhân có quyền được hưởng tính không thể bị tiêu diệt của hành động tố tụng.)
Biến thể và từ gần giống
Imprescriptible (tính từ): Không thể bị tiêu diệt (theo thời hiệu).
- Un crime imprescriptible. (Một tội ác không thể bị tiêu diệt.)
Prescriptibilité (danh từ giống cái): Tính có thể bị tiêu diệt (theo thời hiệu) - từ trái nghĩa.
- La prescription est la règle, l'imprescriptibilité l'exception. (Thời hiệu là quy tắc, tính không thể bị tiêu diệt là ngoại lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Inaliénabilité (danh từ giống cái): Tính không thể chuyển nhượng, tính bất khả xâm phạm (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
- Pérennité (danh từ giống cái): Tính lâu dài, tính vĩnh cửu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.)
L'imprescriptibilité protège certains droits fondamentaux contre l'écoulement du temps.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) tính không thể bị tiêu diệt