impressibility
/im,presi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ cảm động, tính dễ cảm kích: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một người dễ bị xúc động, dễ bị lay động bởi cảm xúc, vẻ đẹp hoặc những hành động cao đẹp.
- Tính dễ bị ảnh hưởng: Chỉ đặc tính dễ bị tác động, thuyết phục hoặc định hình bởi các yếu tố bên ngoài như ý kiến, môi trường hoặc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her impressibility made her cry during the sad movie. (Tính dễ cảm động của cô ấy khiến cô khóc khi xem bộ phim buồn.)
- The child's impressibility means he is easily influenced by his friends. (Tính dễ bị ảnh hưởng của đứa trẻ có nghĩa là nó dễ bị bạn bè tác động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of high impressibility": Một trạng thái rất dễ bị tác động.
- Artists often work in a state of high impressibility to capture emotions. (Các nghệ sĩ thường làm việc trong trạng thái rất dễ cảm xúc để nắm bắt cảm xúc.)
"To exploit someone's impressibility": Lợi dụng tính dễ bị ảnh hưởng của ai đó.
- Some advertisements try to exploit the impressibility of young consumers. (Một số quảng cáo cố gắng lợi dụng tính dễ bị ảnh hưởng của người tiêu dùng trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Impressible (adj): Dễ cảm động, dễ bị ảnh hưởng.
- He has an impressible nature. (Anh ấy có bản tính dễ cảm động.)
Impressionable (adj): Dễ tiếp thu, dễ bị ảnh hưởng (thường dùng cho người trẻ).
- Teenagers are at an impressionable age. (Thanh thiếu niên đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptibility: Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm.
- Sensitivity: Tính nhạy cảm, dễ xúc động.
- Receptivity: Tính dễ tiếp thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.)
danh từ
- tính dễ cảm động, tính dễ cảm kích
- tính dễ bị ảnh hưởng