impressionnant

Học thuật
Thân thiện
impressionnant

Un paysage impressionnant s'étend devant les randonneurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây xúc cảm, gây xúc động mạnh mẽ: "impressionnant" mô tả điều đó tạo ra một cảm xúc sâu sắc, thườngsự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc thậm chísợ hãi, do quy mô, sức mạnh hoặc vẻ ngoài của .
    • Lớn lao, đồ sộ, đáng kể: "impressionnant" cũng dùng để chỉ một thứ đó kích thước, số lượng hoặc mức độ rất lớn, đến mức gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le spectacle de feux d'artifice était impressionnant. (Màn trình diễn pháo hoa thật ngoạn mục / gây ấn tượng mạnh.)
    • Il a une collection impressionnante de timbres anciens. (Anh ấy có một bộ sưu tập tem cổ đồ sộ.)
    • La vitesse de cette voiture est impressionnante. (Tốc độ của chiếc xe này thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peu impressionnant": không mấy ấn tượng, không đáng kể.

    • Ses arguments étaient peu impressionnants. (Những lập luận của anh ta không mấy thuyết phục.)
  • "à un degré impressionnant": ở một mức độ đáng kể.

    • Ses connaissances ont progressé à un degré impressionnant. (Kiến thức của ấy đã tiến bộmột mức độ đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Impressionner (động từ): gây ấn tượng, làm cho xúc động.

    • Son courage nous a tous impressionnés. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả chúng tôi.)
  • Impression (danh từ): ấn tượng, cảm xúc.

    • J'ai eu l'impression qu'il était triste. (Tôi cảm giácanh ấy đang buồn.)
  • Impressionnable (tính từ): dễ xúc cảm, dễ bị ảnh hưởng.

    • C'est un enfant très impressionnable. (Đómột đứa trẻ rất dễ xúc cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposant: đồ sộ, hùng vĩ (nhấn mạnh kích thước, tầm vóc).
  • Spectaculaire: ngoạn mục, đáng chú ý (nhấn mạnh tính chất trình diễn, thu hút).
  • Énorme: khổng lồ, to lớn (nhấn mạnh kích cỡ, quy mô).
  • Saisissant: gây sửng sốt, nổi bật (nhấn mạnh sự bất ngờ, tương phản).
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, không đặc biệt.
  • Insignifiant: không đáng kể, nhỏ bé.
  • Ordinaire: bình thường, thông thường.
impressionnant

Un paysage impressionnant s'étend devant les randonneurs.

tính từ
  1. gây xúc cảm, gây xúc động
    • Scène impressionnante
      cảnh xúc động
  2. lớn, đồ sộ
    • Dépenses impressionnantes
      chi phí lớn

Từ có nhắc đến "impressionnant"