impressively
Trạng từ: Một cách ấn tượng, gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến người khác phải ngưỡng mộ hoặc chú ý. "Impressively" mô tả cách một hành động được thực hiện với chất lượng, quy mô hoặc tốc độ vượt trội, tạo ra hiệu ứng tích cực đáng kể.
- (Các học sinh tiến bộ một cách ấn tượng nhanh chóng qua chương trình học nâng cao.)
- (Cô ấy xử lý cuộc đàm phán khó khăn một cách ấn tượng, giành được sự tôn trọng từ tất cả các bên.)
- (Tòa nhà cao một cách ấn tượng, thống trị đường chân trời thành phố.)
"Impressively enough": Đủ ấn tượng để tạo điểm nhấn.
- Impressively enough, the young artist sold all her paintings within the first hour. (Đủ ấn tượng là, nữ họa sĩ trẻ đã bán hết tất cả các bức tranh của mình trong vòng một giờ đầu tiên.)
"Impressively + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ.
- The results were impressively consistent across all test groups. (Kết quả nhất quán một cách ấn tượng trên tất cả các nhóm thử nghiệm.)
Impressive (tính từ): Ấn tượng, gây ấn tượng mạnh.
- Her speech was very impressive. (Bài phát biểu của cô ấy rất ấn tượng.)
Impression (danh từ): Ấn tượng, cảm tưởng.
- He made a good impression on his new colleagues. (Anh ấy tạo ấn tượng tốt với đồng nghiệp mới.)
Unimpressively (trạng từ): Một cách không ấn tượng.
- The team performed unimpressively in the final match. (Đội đã thi đấu một cách không ấn tượng trong trận chung kết.)
Strikingly: Nổi bật, gây chú ý mạnh.
- The contrast between the two paintings was strikingly clear. (Sự tương phản giữa hai bức tranh rõ ràng một cách nổi bật.)
Remarkably: Đáng chú ý, phi thường.
- He recovered remarkably quickly from the surgery. (Anh ấy hồi phục nhanh một cách đáng chú ý sau ca phẫu thuật.)
Magnificently: Tráng lệ, lộng lẫy.
- The castle was magnificently decorated for the royal wedding. (Lâu đài được trang trí tráng lệ cho đám cưới hoàng gia.)
"Cut an impressive figure": Tạo dáng vẻ ấn tượng, thu hút sự chú ý.
- Dressed in a tailored suit, she cut an impressive figure at the gala. (Mặc bộ vest được may đo, cô ấy tạo dáng vẻ ấn tượng tại buổi dạ tiệc.)
"Leave an impression on someone": Để lại ấn tượng cho ai đó.
- His kindness left a lasting impression on everyone he met. (Lòng tốt của anh ấy để lại ấn tượng lâu dài cho mọi người anh ấy gặp.)