imprinting

imprinting

A duckling follows closely behind its mother due to imprinting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự in dấu, sự ghi khắc: "imprinting" chỉ quá trình học tập xảy ra sớm trong đời sống, qua đó các kiểu hành vi đặc trưng cho loài được thiết lập. Quá trình này thường diễn ra trong một giai đoạn nhạy cảm tính không thể đảo ngược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Imprinting is a crucial process for young animals to recognize their parents. (Sự in dấu một quá trình quan trọng để động vật non nhận ra cha mẹ của chúng.)
    • The goslings followed the first moving object they saw, demonstrating imprinting. (Những con ngỗng con đi theo vật chuyển động đầu tiên chúng thấy, thể hiện sự in dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo imprinting": trải qua quá trình in dấu.

    • Newborn ducklings undergo imprinting within the first few hours of life. (Vịt con mới sinh trải qua quá trình in dấu trong vài giờ đầu đời.)
  • "imprinting period": giai đoạn in dấu (khoảng thời gian nhạy cảm).

    • The imprinting period is critical for the development of social bonds. (Giai đoạn in dấu rất quan trọng cho sự phát triển của các mối quan hệ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprint (động từ): in dấu, khắc ghi.

    • The experience imprinted a lasting memory on her mind. (Trải nghiệm đó đã khắc ghi một ký ức lâu dài trong tâm trí ấy.)
  • Imprint (danh từ): dấu vết, ấn tượng.

    • The paw prints left an imprint in the mud. (Những dấu chân để lại một dấu vết trong bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonding: sự gắn kết (quá trình hình thành mối quan hệ xã hội).
  • Attachment: sự gắn bó (kết quả của quá trình in dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Imprint on: in dấu lên, khắc sâu vào.
    • The mother's scent imprinted on the puppy's memory. (Mùi của mẹ in dấu vào trí nhớ của chú chó con.)
Thành ngữ liên quan
  • To make an imprint: để lại dấu ấn (nghĩa bóng, chỉ tác động lâu dài).
    • Her kindness made a lasting imprint on everyone she met. (Lòng tốt của ấy để lại dấu ấn lâu dài cho mọi người gặp.)