improper fraction

improper fraction

A student writes an improper fraction on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân số không chính tắc: "improper fraction" một loại phân số trong toán học, nơi tử số (sốtrên) lớn hơn hoặc bằng mẫu số (sốdưới). dụ: 5/3, 7/4, 9/9. Loại phân số này giá trị lớn hơn hoặc bằng 1.
dụ sử dụng
  • (Trong lớp toán, chúng tôi đã học cách chuyển đổi một phân số không chính tắc thành hỗn số.)
  • (Phân số 7/4 một phân số không chính tắc 7 lớn hơn 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert an improper fraction to a mixed number": chuyển đổi phân số không chính tắc thành hỗn số.

    • To simplify, you convert the improper fraction 11/5 to the mixed number 2 and 1/5. (Để đơn giản hóa, bạn chuyển đổi phân số không chính tắc 11/5 thành hỗn số 2 1/5.)
  • "improper fraction in decimal form": phân số không chính tắcdạng thập phân.

    • The improper fraction 9/4 is equal to 2.25 in decimal form. (Phân số không chính tắc 9/4 bằng 2.25 ở dạng thập phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Proper fraction (n): phân số chính tắc (phân số tử số nhỏ hơn mẫu số).

    • A proper fraction like 2/3 is always less than 1. (Một phân số chính tắc như 2/3 luôn nhỏ hơn 1.)
  • Mixed number (n): hỗn số (kết hợp giữa số nguyên phân số chính tắc).

    • The mixed number 3 and 1/2 is equivalent to the improper fraction 7/2. (Hỗn số 3 1/2 tương đương với phân số không chính tắc 7/2.)
Từ đồng nghĩa
  • Top-heavy fraction: phân số tử số lớn hơn mẫu số (cách gọi thông tục).
    • A top-heavy fraction like 8/3 is also called an improper fraction. (Một phân số tử số lớn hơn mẫu số như 8/3 cũng được gọi là phân số không chính tắc.)
Các cụm từ liên quan
  • Improper fraction to whole number: phân số không chính tắc thành số nguyên (khi tử số chia hết cho mẫu số).
    • The improper fraction 12/4 can be simplified to the whole number 3. (Phân số không chính tắc 12/4 có thể được đơn giản hóa thành số nguyên 3.)
Thành ngữ liên quan
  • No direct idioms: "improper fraction" thuật ngữ toán học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.